| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Ethernet | |
| Kiểu | Plug straight M12 SPEEDCON / IP65 |
| Lập trình | D |
| Giảm chấn | 2 dB (with 1 MHz) |
| Vật liệu | CuSn (Contact) |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Plastic-coated aluminum foil, tinned copper braided shield |
| Hệ thống xe buýt | PROFINET |
| Loại cáp | PROFINET RADOX®railway application CAT5 reinforced |
| Ứng dụng | Railway applications |
| Loại mã hóa | D (Data) |
| Loại cảm biến | PROFINET |
| Chiều dài cáp | 7 m |
| Trọng lượng cáp | 81 g/m |
| Không chứa halogen | in accordance with EN 50267-2-1 |
| màu tay cầm | black |
| Loại khóa | SPEEDCON |
| Loại sản phẩm | Data cable preassembled |
| Tốc độ tín hiệu | 66 c |
| Độc tính của khói | BS 6853 B.1 |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | Star quad |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Trở kháng sóng | 100 Ω |
| Đường tín hiệu AWG | 22 |
| Cấu trúc cáp | 1x4xAWG22/7, SF/TQ |
| Điện trở cáp | ≤ 54.4 Ω/km |
| Khả năng chống cháy | EN 60332-1-2 |
| Kháng cự khác | Resistance to fuels according to IRM 903, 168 h at 70 °C |
| Khả năng chống dầu | according to IRM 902, 72 h at 100 °C |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.4 Nm |
| Vật liệu dẫn điện | silver-plated Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Tính ăn mòn của khói | EN 50267-2-2 |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Sự suy giảm của tấm chắn | 40 dB (30 MHz ≤ f ≤ 100 MHz) |
| Dây đơn, màu | white-blue, orange-yellow |
| Điện trở ghép nối | 200.00 mΩ/m (f ≤ 30 MHz) |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 4 |
| Kiểm tra điện áp, cáp | 2000 V AC (50 Hz, 5 minutes) |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Điện dung hoạt động | ≤ 65 pF (Line-line) |
| Mức độ bảo vệ | IP65 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | II |
| Loại/danh mục tín hiệu | PROFINET CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Tiêu chuẩn/quy định | PA 6.6: Fire protection in rail vehicles - requirement sets R22, R23, and R24 acc. to DIN EN 45545-2 (Risk level HL1 - HL3) |
| Nồng độ khói | BS 6853 D.8.7 |
| Vỏ ngoài, màu sắc | black RAL 9005 |
| Điện áp định mức, cáp | 300 V AC |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PE-X |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Tiết diện dây dẫn | 4x 0.34 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 7.25 mm ±0.3 mm |
| Lớp phủ chắn quang học | 100 % |
| Suy giảm phản xạ (RL) | 35 dB (at 4 МHz) |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | ≥ 0.8 mm |
| Vật liệu cách điện dây | PE-X |
| Tiêu chuẩn/quy cách | IEC 61076-2-101 |
| Loại cáp (viết tắt) | 936 |
| Điện trở tối đa của dây dẫn | 54.4 Ω/km |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.95 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 85 °C |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.25 mm |
| Phòng cháy chữa cháy trong các phương tiện đường sắt | BS 6853 (Category Ia, Ib, II) |
| Giảm nhiễu xuyên kênh từ xa (FEXT) | 80 dB (with 1 MHz) |
| Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) | 80 dB (with 1 MHz) |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Đặc tính truyền dẫn (loại) | CAT5 (IEC 11801:2002) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 6 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành