Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12MSX/15,0-94F/M12MSX CMC - NBC-M12MSX/15,0-94F/M12MSX CMC 1440517 PHOENIX CONTACT Network cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12MSX/15,0-94F/M12MSX CMC

NBC-M12MSX/15,0-94F/M12MSX CMC 1440517 PHOENIX CONTACT Network cable

$154.12 USD
108 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356504430
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1440517
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356504430
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1440517
Trang danh mục Page 305 (PC-2011)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP67
Quốc gia xuất xứ PL (Poland)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Màu sắc (Dữ liệu chung) black
Mã số thuế quan hải quan 85444290
(Điều kiện môi trường xung quanh) 60 V DC
Mã hóa (Dữ liệu chung) X (Data)
Được che chắn (Dữ liệu chung) yes
Loại đầu (Dữ liệu chung) Plug straight M12 SPEEDCON / IP65
(Đặc điểm chính 1) black
(Tiêu chuẩn và Quy định) -20 °C ... 80 °C (cable, flexible installation)
Màu sắc (Đặc điểm đầu 1) black
Mã hóa (Đặc điểm chính 1) X (Data)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Được che chắn (Đặc điểm phần 1) yes
Kiểu đầu (Đặc điểm đầu 1) Plug straight M12 SPEEDCON / IP65
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 667.100 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 15 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Tinned copper braided shield
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Ethernet 10 Gbit
Suy giảm tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 3.1 dB (with 1 MHz)
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) white/blue-blue, white/orange-orange, white/green-green, white/brown-brown
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 42 kg/km
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) according to IEC 60754-1
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 8
Phong cách UL AWM (Tiêu chuẩn và Quy định) 20963 (80°C/30 V)
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) 4 pairs for core
Loại quá áp (Điều kiện môi trường xung quanh) II
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet CAT6A, 10 Gbps
Dây xoắn đôi (Tiêu chuẩn và Quy định) 2 cores to the pair
Dung lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 47 nF/km
Thời gian hoạt động của tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 5.13 ns/m
Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz)
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 26
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 4x2xAWG26/7; S/FTP
Điện trở vòng (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 290.00 Ω/km
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.5 A
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 90 °C (Plug / socket)
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) according to IEC 60332-1-2
Tổn thất hoàn trả (RL) (Tiêu chuẩn và Quy định) 20 dB (with 1 MHz)
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) in accordance with DIN EN 60811-2-1
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Bare Cu litz wires
Suy giảm tín hiệu do lớp chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 80 dB (at 30 ... 100 MHz)
Loại/hạng tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) Ethernet CAT6A, 10 Gbps
Độ bền kéo của GRP (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 100 N
Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 500 MΩ*km
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) water blue RAL 5021
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 100 V
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) 0.65 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PUR
Điện áp thử nghiệm Lõi/Lõi (Tiêu chuẩn và Quy định) 700 V (50 Hz, 1 min.)
Loại che chắn cặp (Tiêu chuẩn và Quy định) Aluminum-lined foil
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 4x 2x 0.14 mm²
Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) 70 %
Điện áp thử nghiệm Lõi/Vỏ bọc (Tiêu chuẩn và Quy định) 700 V (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 94F
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 6.4 mm ±0.2 mm
Số lượng vị trí (kiểu chân cắm) (Thông tin chung) 8 (8)
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) Foamed PE
Mô tả sản phẩm ngắn gọn thay thế (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet cable
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 80 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 7x 0.16 mm
Nhiệt độ môi trường xung quanh (khi lắp đặt) (Tiêu chuẩn và Quy định) -20 °C ... 80 °C
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.04 mm
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Mục đặc tính 2) HB
Suy giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) (Tiêu chuẩn và Quy định) 75.3 dB (with 1 MHz)
Số lượng vị trí (kiểu chân cắm) (Đặc điểm đầu 1) 8 (8)
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Tiêu chuẩn và Quy định) -20 °C ... 80 °C
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 4 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 8 x D
Suy giảm nhiễu xuyên kênh gần đầu cuối được tổng hợp công suất (PSNEXT) (Tiêu chuẩn và Quy định) 72.3 dB (with 1 MHz)

Mô tả sản phẩm

Network cable, CAT6A Ethernet (10 GBit/s), 8-pole, M12 straight connector, encoding: X SPEEDCON / IP65, to M12 straight connector, encoding: X SPEEDCON / IP65, cable length: 15 m
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top