Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12MSD/15,0-93C/M 8MS 3X4 - NBC-M12MSD/15,0-93C/M 8MS 3X4 1484396 PHOENIX CONTACT CAT5 Network Cable (100 MBit/s), 4-pole, M12 Straight ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12MSD/15,0-93C/M 8MS 3X4

NBC-M12MSD/15,0-93C/M 8MS 3X4 1484396 PHOENIX CONTACT CAT5 Network Cable (100 MBit/s), 4-pole, M12 Straight ..

$116.47 USD
132 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Giảm chấn: 2.1 dB (at 1 MHz)
Vật liệu: CuSn (Contact)
Được che chắn: Yes
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Giảm chấn 2.1 dB (at 1 MHz)
Vật liệu CuSn (Contact)
Được che chắn Yes
Tốc độ cấp liệu 4 m/s
Sàng lọc Aluminum-lined foil, tinned copper wire mesh
Hệ thống xe buýt PROFINET
Loại cáp PROFINET CAT5 drag chain
Chu kỳ cắm điện ≥ 100
Tốc độ tín hiệu 0.66 c
ứng dụng Standard
Viết tắt 2YH(ST)C11Y
Gia tốc 4 m/s²
Đường đi nâng cao 10 m
Trọng lượng cáp 61 kg/km
Chiều dài cáp 15 m
Sự thi công M12 / IP67 Straight Connector
Đoạn thẳng 4x 0.34 mm²
Loại sản phẩm Ready-made data cable
Loại mã hóa D (Data)
Tổng hệ thống cáp Star Quadretes
Bán kính uốn cong 100 mm
Khả năng chống dầu according to DIN EN 60811-2-1
Tự trở kháng 100 Ω ±15 Ω (to 1 ... 100 MHz)
Danh mục tăng đột biến Ii
Đường tín hiệu AWG 22
Cấu trúc cáp 1x4xAWG22/7, SF/TQ
màu thân tay cầm black
Số lượng cực 4
Sơ đồ kích thước
Khả năng chống cháy according to IEC 60332-1-2
Chỉ số bảo vệ IP67
Đặc điểm nổi bật Electrical properties according to EN 50288-2-2
Độ bền kéo ≤ 150 N
Ứng suất xoắn ± 30°/m
Các loại điện trở khác UV resistant
Lớp bọc ngoài, Màu sắc green RAL 6018
Mô-men xoắn siết chặt 0.2 Nm
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện danh nghĩa IN 4 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Trở kháng truyền tải ≤ 20.00 mΩ/m (at 10 MHz)
Không có halogen Yes
Vật liệu dẫn điện Tinned Cu Conductor
Mức độ ô nhiễm 3
Thời gian truyền tín hiệu 5.3 ns/m
Phương tiện truyền dẫn copper
Ảnh chụp màn hình 85 %
Đường kính ngoài của cáp 6.5 mm ±0.2 mm
Chất liệu: Lớp bọc bên trong FRNC
Lớp bọc ngoài, Chất liệu PUR
Khả năng chống đánh bóng ≤ 120.00 Ω/km
Loại/Danh mục tín hiệu PROFINET CAT5 (IEC 11801), 100 MBit/s
Một trình điều khiển, Màu white, yellow, blue, orange
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Cáp điện áp định mức 600V (UL Qualified)
Số lượng ổ cắm cáp 1
Số chu kỳ uốn 3000000
Loại cáp (viết tắt) 93C
Độ dày thành ngoài Lớp bọc ngoài approx. 0.9 mm
Điện trở cách điện đường dây ≥ 500 MΩ*km
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -25 °C ... 90 °C
Bán kính uốn cong tối thiểu, cố định 5 x D
Vật liệu: Cách điện dây dẫn EP
Kiểm tra dây dẫn/màn hình điện áp 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Giảm âm Paradiaphonic (NEXT) 80 dB (with 1 MHz)
Kiểm tra điện áp dây dẫn/dây dẫn 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Cáp tín hiệu kết cấu dẫn điện 7x 0.25 mm
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.5 mm
Phân loại khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Bán kính uốn cong tối thiểu, có thể định vị linh hoạt 7.5 x D

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top