| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EtherCAT®CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps | |
| Kiểu | Socket straight M12 / IP67 |
| Lập trình | D |
| Giảm chấn | 3.2 dB (with 1 MHz) |
| Tổng quan | This product corresponds to the PROFINET Cabling and Interconnection Technology Guideline for PROFINET regulations, version 2.00, order no: 2.252, Chapter 10.1 Cord Sets for Balanced Cabling |
| Vật liệu | CuSn (Contact) |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Aluminum-coated foil, tinned copper braided shield |
| Hệ thống xe buýt | PROFINET |
| Loại cáp | Ethernet flexible CAT5, 2-pair |
| Ứng dụng | Standard |
| Loại mã hóa | D (Data) |
| Loại cảm biến | PROFINET |
| Chiều dài cáp | 0.15 m |
| Trọng lượng cáp | 42 kg/km |
| Không chứa halogen | according to IEC 60754-1 |
| màu tay cầm | black |
| Loại sản phẩm | Data cable preassembled |
| Ký hiệu viết tắt | 02YS(ST)C11Y |
| Kiểu UL AWM | 20963 (80°C/30 V) |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | Two pairs with two fillers to the core |
| Cặp xoắn | 2 cores to the pair |
| Dung lượng cáp | approx. 45 nF/km (at 1 kHz) |
| Thời gian chạy tín hiệu | 5.3 ns/m |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Trở kháng sóng | 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz) |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Cấu trúc cáp | 2x2xAWG26/7, SF/UTP |
| Điện trở vòng | ≤ 290.00 Ω/km |
| Khả năng chống cháy | according to IEC 60332-1-2 |
| Độ bền kéo | ≤ 80 N |
| Khả năng chống dầu | in accordance with EN 60811-2-1 |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.4 Nm |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Dây đơn, màu | white/orange-orange, white/green-green |
| Điện trở ghép nối | ≤ 100.00 mΩ/m (at 10 MHz) |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 4 |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP67 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại quá áp | II |
| Loại/danh mục tín hiệu | PROFINET CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M12 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Vỏ ngoài, màu sắc | water blue RAL 5021 |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 100 V (Peak value, not for high-power applications) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi | 700 V (50 Hz, 1 min.) |
| Tiết diện dây dẫn | 2x 2x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.4 mm ±0.2 mm |
| Lớp phủ chắn quang học | 70 % |
| Suy giảm phản xạ (RL) | 23 dB (at 4 МHz) |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | 1.2 mm |
| Vật liệu cách điện dây | Foamed PE |
| Tiêu chuẩn/quy cách | IEC 61076-2-101 |
| Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc | 700 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại cáp (viết tắt) | 93E |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 500 MΩ*km |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 0.98 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 90 °C |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Khả năng chịu tải hiện tại của cáp | 2 A (according to DIN VDE 0891-1) |
| Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) | 65.3 dB (with 1 MHz) |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
| Đặc tính truyền dẫn (loại) | CAT5 (IEC 11801:2002) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 4 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 8 x D |
| Giảm nhiễu xuyên âm gần đầu cuối được tổng hợp công suất (PSNEXT) | 62.3 dB (with 1 MHz) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành