Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12MRY/0,2-94H/M12MRY - NBC-M12MRY/0,2-94H/M12MRY 1490669 PHOENIX CONTACT Hybrid cable, CAT5 hybrid Ethernet (100 MBit/s), 8-pole ha..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12MRY/0,2-94H/M12MRY

NBC-M12MRY/0,2-94H/M12MRY 1490669 PHOENIX CONTACT Hybrid cable, CAT5 hybrid Ethernet (100 MBit/s), 8-pole ha..

$50.10 USD
237 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 50 V DC (Power and data)
Kiểu: Plug angled M12 / IP65/IP67
Lập trình: Y
Vật liệu: CuZn (Contact)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
50 V DC (Power and data)
Kiểu Plug angled M12 / IP65/IP67
Lập trình Y
Vật liệu CuZn (Contact)
Được che chắn yes
Hệ thống xe buýt Ethernet
Loại cáp Ethernet hybrid [94H]
Ứng dụng Standard
Loại mã hóa Y (Hybrid)
Loại cảm biến Ethernet hybrid
Chiều dài cáp 0.2 m
Trọng lượng cáp 110 kg/km
Không chứa halogen according to IEC 60754-1
màu tay cầm black
Loại sản phẩm Data cable preassembled
Kiểu UL AWM 20233 (80°C/300 V)
Tổng thể có một chút bất ngờ. 1 star quad and 4 wires with 2 fillers
Hiển thị trạng thái No
Trở kháng sóng 100 Ω ±15 Ω (4 MHz ... 100 MHz)
Đường tín hiệu AWG 26
Điện trở vòng ≤ 280.00 Ω/km (Data)
Khả năng chống cháy in accordance with UL 1581, Section 1060
Kháng cự khác Low adhesion
Độ bền kéo 85 N (in accordance with DIN EN 50565-1 for flexible installation)
Khả năng chống dầu in accordance with IEC 60811-404
Mô-men xoắn siết chặt 0.4 Nm
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 6 A (Power)
Điện áp định mức UN 48 V AC (Power and data)
Sự suy giảm của tấm chắn 6.2 dB (at 4 МHz)
Dây đơn, màu white/orange, orange, white/green, green, white, blue, brown, black
Đặc tính đặc biệt Free of substances which would hinder coating with paint or varnish
Cấu trúc dây dẫn 1x4x AWG 26+1x4x AWG 18
Bản vẽ kích thước
Chu kỳ uốn tối đa 2000000
Số lượng vị trí 8
Phương tiện truyền dẫn Copper
Điện dung hoạt động nom. 50 nF (per kilometer)
Mức độ bảo vệ IP65/IP67
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại/danh mục tín hiệu Ethernet hybrid CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps
ký hiệu tiêu chuẩn M12 connector
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Trở kháng vi sai 100 Ω ±5 % (at 100 MHz)
Vỏ ngoài, màu sắc black RAL 9005
Điện áp định mức, cáp ≤ 125 V (Peak value, not for high-power applications)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có No
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Tiết diện dây dẫn 4x 0.15 mm² (Data)
Đường kính cáp bên ngoài 8.8 mm ±0.2 mm
Lớp phủ chắn quang học 85 %
Vật liệu cách điện dây PP (Data)
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-113
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.05 mm (Data)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 90 °C
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 19x 0.10 mm
Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) 56.3 dB (at 4 МHz)
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 V0
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 4 x D
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định 36 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 8 x D
Bán kính uốn cong nhỏ nhất, có thể lắp đặt di động. 71 mm

Mô tả sản phẩm

Hybrid cable, Ethernet hybrid CAT5 (100 Mbps), 8-position halogen-free, shielded (Advanced Shielding Technology), Plug angled M12, coding: Y / IP65/IP67, on Plug angled M12, coding: Y / IP65/IP67, cab
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top