Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12MRXC2/ 3,0-94F/R4AC - NBC-M12MRXC2/ 3,0-94F/R4AC 1578912 PHOENIX CONTACT Network cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12MRXC2/ 3,0-94F/R4AC

NBC-M12MRXC2/ 3,0-94F/R4AC 1578912 PHOENIX CONTACT Network cable

$63.94 USD
191 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Kiểu: Plug angled M12
Lập trình: X
Giảm chấn: 3.1 dB (with 1 MHz)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Kiểu Plug angled M12
Lập trình X
Giảm chấn 3.1 dB (with 1 MHz)
Vật liệu CuZn (Contact)
Được che chắn yes
Che chắn Tinned copper braided shield
Loại cáp Ethernet 10 Gbit
Loại mã hóa X (Data)
Loại cảm biến Ethernet
Chiều dài cáp 3 m
Trọng lượng cáp 42 kg/km
Không chứa halogen according to IEC 60754-1
Loại sản phẩm Data cable preassembled
Ký hiệu viết tắt 02YSC11Y
Kiểu UL AWM 20963 (80°C/30 V)
Tổng thể có một chút bất ngờ. 4 pairs for core
Cặp xoắn 2 cores to the pair
Dung lượng cáp 47 nF/km
Thời gian chạy tín hiệu 5.13 ns/m
Trở kháng sóng 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz)
Đường tín hiệu AWG 26
Cấu trúc cáp 4x2xAWG26/7; S/FTP
Điện trở vòng ≤ 290.00 Ω/km
Khả năng chống cháy according to IEC 60332-1-2
Độ bền kéo ≤ 100 N
Khả năng chống dầu in accordance with DIN EN 60811-2-1
Vật liệu dẫn điện Bare Cu litz wires
Dòng điện định mức IN 0.5 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Sự suy giảm của tấm chắn ≥ 80 dB (at 30 ... 100 MHz)
Dây đơn, màu white/blue-blue, white/orange-orange, white/green-green, white/brown-brown
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 8
Mức độ bảo vệ IP20
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại/danh mục tín hiệu Ethernet CAT6A
Vỏ ngoài, màu sắc water blue RAL 5021
Điện áp định mức, cáp ≤ 100 V
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 700 V (50 Hz, 1 min.)
Loại che chắn cặp Aluminum-lined foil
Tiết diện dây dẫn 4x 2x 0.14 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.4 mm ±0.2 mm
Lớp phủ chắn quang học 70 %
Suy giảm phản xạ (RL) 20 dB (with 1 MHz)
Độ dày, lớp vỏ ngoài 0.65 mm
Vật liệu cách điện dây Foamed PE
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc 700 V (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) 94F
điện trở cách điện của cáp ≥ 500 MΩ*km
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.04 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -20 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation)
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.16 mm
Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) 75.3 dB (with 1 MHz)
Đặc tính truyền dẫn (loại) CAT6A
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 4 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 8 x D
Giảm nhiễu xuyên âm gần đầu cuối được tổng hợp công suất (PSNEXT) 72.3 dB (with 1 MHz)

Mô tả sản phẩm

Network cable, Ethernet CAT6A CAT6A (10 Gbps), 8-position, Plug angled M12, coding: X, on Plug straight RJ45 / IP20, cable length: 3 m, C2 coding
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top