| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 60 V DC | |
| Kiểu | Plug angled M12 |
| Lập trình | X |
| Giảm chấn | 3.1 dB (with 1 MHz) |
| Vật liệu | CuZn (Contact) |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Tinned copper braided shield |
| Loại cáp | Ethernet 10 Gbit |
| Loại mã hóa | X (Data) |
| Loại cảm biến | Ethernet |
| Chiều dài cáp | 3 m |
| Trọng lượng cáp | 42 kg/km |
| Không chứa halogen | according to IEC 60754-1 |
| Loại sản phẩm | Data cable preassembled |
| Ký hiệu viết tắt | 02YSC11Y |
| Kiểu UL AWM | 20963 (80°C/30 V) |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | 4 pairs for core |
| Cặp xoắn | 2 cores to the pair |
| Dung lượng cáp | 47 nF/km |
| Thời gian chạy tín hiệu | 5.13 ns/m |
| Trở kháng sóng | 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz) |
| Đường tín hiệu AWG | 26 |
| Cấu trúc cáp | 4x2xAWG26/7; S/FTP |
| Điện trở vòng | ≤ 290.00 Ω/km |
| Khả năng chống cháy | according to IEC 60332-1-2 |
| Độ bền kéo | ≤ 100 N |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Vật liệu dẫn điện | Bare Cu litz wires |
| Dòng điện định mức IN | 0.5 A |
| Điện áp định mức UN | 48 V AC |
| Sự suy giảm của tấm chắn | ≥ 80 dB (at 30 ... 100 MHz) |
| Dây đơn, màu | white/blue-blue, white/orange-orange, white/green-green, white/brown-brown |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 8 |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Số lượng ổ cắm cáp | 1 |
| Loại/danh mục tín hiệu | Ethernet CAT6A |
| Vỏ ngoài, màu sắc | water blue RAL 5021 |
| Điện áp định mức, cáp | ≤ 100 V |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi | 700 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại che chắn cặp | Aluminum-lined foil |
| Tiết diện dây dẫn | 4x 2x 0.14 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.4 mm ±0.2 mm |
| Lớp phủ chắn quang học | 70 % |
| Suy giảm phản xạ (RL) | 20 dB (with 1 MHz) |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | 0.65 mm |
| Vật liệu cách điện dây | Foamed PE |
| Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc | 700 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại cáp (viết tắt) | 94F |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 500 MΩ*km |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.04 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 80 °C (Cable, flexible installation) |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.16 mm |
| Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) | 75.3 dB (with 1 MHz) |
| Đặc tính truyền dẫn (loại) | CAT6A |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 4 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 8 x D |
| Giảm nhiễu xuyên âm gần đầu cuối được tổng hợp công suất (PSNEXT) | 72.3 dB (with 1 MHz) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành