Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12MRXC2/ 1,0-94F/R4AC - NBC-M12MRXC2/ 1,0-94F/R4AC 1578901 PHOENIX CONTACT Network cable, CAT6A Ethernet CAT6A (10 GBit/s), 8-pole, ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12MRXC2/ 1,0-94F/R4AC

NBC-M12MRXC2/ 1,0-94F/R4AC 1578901 PHOENIX CONTACT Network cable, CAT6A Ethernet CAT6A (10 GBit/s), 8-pole, ..

$50.95 USD
227 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: 60 V DC
Giảm chấn: 3.1 dB (with 1 MHz)
Vật liệu: CuZn (Contact)
Được che chắn: Yes
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
60 V DC
Giảm chấn 3.1 dB (with 1 MHz)
Vật liệu CuZn (Contact)
Được che chắn Yes
Sàng lọc Tinned Copper Wire Mesh
Loại cáp Ethernet 10 GBit
Đấu dây đôi 2 conductors as pair
Loại cảm biến Ethernet
Viết tắt 02YSC11Y
Trọng lượng cáp 42 kg/km
Chiều dài cáp 3 /
Mã hóa X
Sự thi công M12 Angled Connector
Đoạn thẳng 4x 2x 0.14 mm²
Loại sản phẩm Ready-made data cable
Kiểu UL AWM 20963 (80 °C / 30 V)
Loại mã hóa X (Data)
Dung lượng đường dây 47 nF/km
Tổng hệ thống cáp 4 pairs as soul
Khả năng chống dầu according to DIN EN 60811-2-1
Làm mờ màn hình ≥ 80 dB (with 30 ... 100 MHz)
Tự trở kháng 100 Ω ±5 Ω (at 100 MHz)
Đường tín hiệu AWG 26
Cấu trúc cáp 4x2xAWG26/7; S/FTP
Số lượng cực 8
Sơ đồ kích thước
Khả năng chống cháy according to IEC 60332-1-2
Chỉ số bảo vệ IP20
Độ bền kéo ≤ 100 N
Lớp bọc ngoài, Màu sắc aqua blue RAL 5021
Dòng điện danh nghĩa IN 0.5 A
Điện áp định mức UN 48 V AC
Không có halogen according to IEC 60754-1
Vật liệu dẫn điện Naked Cu Conductor
Loại che chắn cặp Aluminum-coated blade
Thời gian truyền tín hiệu 5.13 ns/m
Ảnh chụp màn hình 70 %
Đường kính ngoài của cáp 6.4 mm ±0.2 mm
Lớp bọc ngoài, Chất liệu PUR
Khả năng chống đánh bóng ≤ 290.00 Ω/km
Loại/Danh mục tín hiệu Ethernet CAT6to
Một trình điều khiển, Màu white/blue-blue, white/orange-orange, white/green-green, white/brown-brown
Cáp điện áp định mức ≤ 100 V
Số lượng ổ cắm cáp 1
Suy giảm hồi tiếp (RL) 20 dB (with 1 MHz)
Loại cáp (viết tắt) 94F
Độ dày thành ngoài Lớp bọc ngoài 0.65 mm
Điện trở cách điện đường dây ≥ 500 MΩ*km
Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) -20 °C ... 80 °C (Cable, movable arrangement)
Bán kính uốn cong tối thiểu, cố định 4 x D
Vật liệu: Cách điện dây dẫn Foamed PE
Kiểm tra dây dẫn/màn hình điện áp 700 V (50 Hz, 1 min.)
Giảm âm Paradiaphonic (NEXT) 75.3 dB (with 1 MHz)
Kiểm tra điện áp dây dẫn/dây dẫn 700 V (50 Hz, 1 min.)
Cáp tín hiệu kết cấu dẫn điện 7x 0.16 mm
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.04 mm
Đặc tính truyền dẫn (Loại) CAT6to
Bán kính uốn cong tối thiểu, có thể định vị linh hoạt 8 x D
Giảm âm Paradiaphonic với công suất được đánh số (PSNEXT) 72.3 dB (with 1 MHz)

Mô tả sản phẩm

Network cable
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top