Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12MRD/4,5-93C/M 8MS 3X4 - NBC-M12MRD/4,5-93C/M 8MS 3X4 1484404 PHOENIX CONTACT Network cable (100 MBit/s), PROFINET (100 MBit/s), Ethe..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12MRD/4,5-93C/M 8MS 3X4

NBC-M12MRD/4,5-93C/M 8MS 3X4 1484404 PHOENIX CONTACT Network cable (100 MBit/s), PROFINET (100 MBit/s), Ethe..

$57.37 USD
211 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: EtherCAT®, 100 MBit/s
kiểu: Angled Male M12 / IP67
Từ viết tắt: 2YH(ST)C11Y
Giảm chấn: 2.1 dB (at 1 MHz)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EtherCAT®, 100 MBit/s
kiểu Angled Male M12 / IP67
Từ viết tắt 2YH(ST)C11Y
Giảm chấn 2.1 dB (at 1 MHz)
Thời gian chạy 5.3 ns/m
Vật liệu CuSn (Contact)
Được che chắn Yes
Che chắn Aluminium coated film, braided tinned copper wires
Hệ thống xe buýt Ethernet
Loại cáp PROFINET CAT5 energy chain
Màu tay cầm black
Ứng dụng Standard
Bán kính uốn cong 100 mm
Độ dày đường kẻ 61 kg/km
Gia tốc 4 m/s²
Chiều dài cáp 4.5 m
Không chứa halogen Yes
Số cột 4
Loại sản phẩm Packaged data cable
Tốc độ tín hiệu 0.66 c
Loại mã hóa D (Data)
Mắc cạn hoàn toàn Quadruple star
Khả năng chống dầu in accordance with DIN EN 60811-2-1
Đường tín hiệu AWG 22
Cấu trúc cáp 1x4xAWG22/7, SF/TQ
Khả năng chống cháy according to IEC 60332-1-2
Điện trở suất khối lượng ≤ 5 mΩ
Kháng cự khác UV-resistant
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 30 V AC
Tính năng đặc biệt Electrical characteristics according to EN 50288-2-2
Báo cáo tình trạng no
Độ bền kéo ≤ 150 N
Ứng suất xoắn ± 30°/m
Kháng giao phối ≤ 20.00 mΩ/m (with 10 MHz)
Tốc độ định vị 4 m/s
Mô-men xoắn siết chặt 0.4 Nm
Vật liệu dẫn điện Tinned Cu wire
Chu kỳ điều khiển ≥ 100
Đột quỵ định vị 10 m
Điện áp định mức của cáp 600 V (UL Rating)
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Lớp vỏ ngoài, màu sắc green RAL 6018
Định nghĩa tiêu chuẩn M8 connector
Phương tiện truyền dẫn copper
Mức độ bảo vệ IP67
Loại/Danh mục tín hiệu PROFINET, 100 MBit/s
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Vật liệu vỏ bọc bên trong FRNC
Tiêu chuẩn/Quy định IEC 61076-2-104
Vỏ bảo vệ quang học 85 %
Lớp vỏ ngoài, Chất liệu WHILE
Tiết diện dây dẫn 4x 0.34 mm²
Dây dẫn đơn, màu white, yellow, blue, orange
Điện trở cặp xoắn ≤ 120,00 Ω/km
Trở kháng đặc trưng 100 Ω ±15 Ω (with 1 .... 100 MHz)
Đường kính ngoài của dây dẫn 6.5 mm ±0.2 mm
Số chu kỳ uốn 3000000
Vật liệu cách điện dây dẫn PE
Điện áp kiểm tra dây dẫn/lớp chắn 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) 93C
Điện áp kiểm tra giữa các dây dẫn 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Điện trở cách điện đường dây ≥ 500 MΩ*km
Chỉ báo trạng thái khả dụng no
Độ dày thành vỏ ngoài ca. 0.9 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, cố định 5 x D
Giảm âm paraphonic (NEXT) 80 dB (with 1 MHz)
Nhiệt độ môi trường (hoạt động) -25 °C ... 90 °C
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu đường dây 7x 0.25 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, linh hoạt 7.5 x D
Đường kính dây dẫn có lớp vỏ cách điện 1.5 mm

Mô tả sản phẩm

Network cable (100 Mbit/s), PROFINET (100 Mbit/s), EtherCAT® (100 Mbit/s), 4-pin halogen-free, shielded (Advanced Shielding Technology), Angled Male M12, coding: D / IP67, on Straight Male M8, coding:
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top