| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EtherCAT®, 100 Mbps | |
| Kiểu | Plug angled M12 / IP67 |
| Giảm chấn | 2.1 dB (with 1 MHz) |
| Vật liệu | CuSn (Contact) |
| Được che chắn | yes |
| Che chắn | Aluminum-coated foil, tinned copper braided shield |
| Hệ thống xe buýt | Ethernet |
| Loại cáp | PROFINET drag chain CAT5 |
| Ứng dụng | Standard |
| Loại mã hóa | D (Data) |
| Gia tốc | 4 m/s² |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Trọng lượng cáp | 61 kg/km |
| Không chứa halogen | yes |
| màu tay cầm | black |
| Loại sản phẩm | Data cable preassembled |
| Ký hiệu viết tắt | 2YH(ST)C11Y |
| Tốc độ tín hiệu | 0.66 c |
| Tổng thể có một chút bất ngờ. | Star quad |
| Lực xoắn | ± 30 °/m |
| Bán kính uốn cong | 100 mm |
| Thời gian chạy tín hiệu | 5.3 ns/m |
| Hiển thị trạng thái | No |
| Trở kháng sóng | 100 Ω ±15 Ω (at 1 ... 100 MHz) |
| Đường tín hiệu AWG | 22 |
| Cấu trúc cáp | 1x4xAWG22/7, SF/TQ |
| Điện trở vòng | ≤ 120.00 Ω/km |
| Đường đi | 10 m |
| Tốc độ di chuyển | 4 m/s |
| Khả năng chống cháy | according to IEC 60332-1-2 |
| Kháng cự khác | UV resistant |
| Độ bền kéo | ≤ 150 N |
| Khả năng chống dầu | in accordance with DIN EN 60811-2-1 |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.4 Nm |
| Vật liệu dẫn điện | Tin-plated Cu litz wires |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 5 mΩ |
| Dòng điện định mức IN | 4 A |
| Điện áp định mức UN | 30 V AC |
| Dây đơn, màu | white, yellow, blue, orange |
| Đặc tính đặc biệt | Electrical properties in accordance with EN 50288-2-2 |
| Điện trở ghép nối | ≤ 20.00 mΩ/m (at 10 MHz) |
| Mức độ ô nhiễm | 3 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 4 |
| Phương tiện truyền dẫn | Copper |
| Mức độ bảo vệ | IP67 |
| Loại/danh mục tín hiệu | PROFINET, 100 Mbps |
| ký hiệu tiêu chuẩn | M8 connector |
| Điện trở cách điện | ≥ 100 MΩ |
| Vỏ ngoài, màu sắc | green RAL 6018 |
| Chất liệu, lớp vỏ bên trong | FRNC |
| Điện áp định mức, cáp | 600 V (UL rating) |
| Lớp vỏ ngoài, chất liệu | PUR |
| Hiển thị trạng thái hiện có | No |
| Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi | 2000 V (50 Hz, 1 min.) |
| Tiết diện dây dẫn | 4x 0.34 mm² |
| Đường kính cáp bên ngoài | 6.5 mm ±0.2 mm |
| Lớp phủ chắn quang học | 85 % |
| Độ dày, lớp vỏ ngoài | approx. 0.9 mm |
| Vật liệu cách điện dây | PE |
| Số chu kỳ uốn | 3000000 |
| Tiêu chuẩn/quy cách | IEC 61076-2-104 |
| Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc | 2000 V (50 Hz, 1 min.) |
| Loại cáp (viết tắt) | 93C |
| điện trở cách điện của cáp | ≥ 500 MΩ*km |
| Chu kỳ chèn/rút | ≥ 100 |
| Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) | 1.5 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 90 °C |
| Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện | 7x 0.25 mm |
| Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) | 80 dB (with 1 MHz) |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định | 5 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt | 7.5 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành