Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
NBC-M12FSD/2,0-93C/M 8MS 3X4 - NBC-M12FSD/2,0-93C/M 8MS 3X4 1484408 PHOENIX CONTACT Network cable (100 MBit/s), PROFINET (100 MBit/s), Ethe..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

NBC-M12FSD/2,0-93C/M 8MS 3X4

NBC-M12FSD/2,0-93C/M 8MS 3X4 1484408 PHOENIX CONTACT Network cable (100 MBit/s), PROFINET (100 MBit/s), Ethe..

$41.34 USD
287 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: EtherCAT®, 100 Mbps
Kiểu: Plug straight M8 / IP67
Lập trình: D
Giảm chấn: 2.1 dB (with 1 MHz)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EtherCAT®, 100 Mbps
Kiểu Plug straight M8 / IP67
Lập trình D
Giảm chấn 2.1 dB (with 1 MHz)
Vật liệu CuSn (Contact)
Được che chắn yes
Che chắn Aluminum-coated foil, tinned copper braided shield
Hệ thống xe buýt Ethernet
Loại cáp PROFINET drag chain CAT5
Ứng dụng Standard
Loại mã hóa A (Standard)
Gia tốc 4 m/s²
Chiều dài cáp 2 m
Trọng lượng cáp 61 kg/km
Không chứa halogen yes
màu tay cầm black
Loại sản phẩm Data cable preassembled
Ký hiệu viết tắt 2YH(ST)C11Y
Tốc độ tín hiệu 0.66 c
Tổng thể có một chút bất ngờ. Star quad
Lực xoắn ± 30 °/m
Bán kính uốn cong 100 mm
Thời gian chạy tín hiệu 5.3 ns/m
Hiển thị trạng thái No
Trở kháng sóng 100 Ω ±15 Ω (at 1 ... 100 MHz)
Đường tín hiệu AWG 22
Cấu trúc cáp 1x4xAWG22/7, SF/TQ
Điện trở vòng ≤ 120.00 Ω/km
Đường đi 10 m
Tốc độ di chuyển 4 m/s
Khả năng chống cháy according to IEC 60332-1-2
Kháng cự khác UV resistant
Độ bền kéo ≤ 150 N
Khả năng chống dầu in accordance with DIN EN 60811-2-1
Mô-men xoắn siết chặt 0.2 Nm
Vật liệu dẫn điện Tin-plated Cu litz wires
Điện trở tiếp xúc ≤ 5 mΩ
Dòng điện định mức IN 4 A
Điện áp định mức UN 30 V AC
Dây đơn, màu white, yellow, blue, orange
Đặc tính đặc biệt Electrical properties in accordance with EN 50288-2-2
Điện trở ghép nối ≤ 20.00 mΩ/m (at 10 MHz)
Mức độ ô nhiễm 3
Bản vẽ kích thước
Số lượng vị trí 4
Phương tiện truyền dẫn Copper
Mức độ bảo vệ IP67
Số lượng ổ cắm cáp 1
Loại/danh mục tín hiệu PROFINET, 100 Mbps
ký hiệu tiêu chuẩn M8 connector
Điện trở cách điện ≥ 100 MΩ
Vỏ ngoài, màu sắc green RAL 6018
Chất liệu, lớp vỏ bên trong FRNC
Điện áp định mức, cáp 600 V (UL rating)
Lớp vỏ ngoài, chất liệu PUR
Hiển thị trạng thái hiện có No
Điện áp kiểm tra Lõi/Lõi 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Tiết diện dây dẫn 4x 0.34 mm²
Đường kính cáp bên ngoài 6.5 mm ±0.2 mm
Lớp phủ chắn quang học 85 %
Độ dày, lớp vỏ ngoài approx. 0.9 mm
Vật liệu cách điện dây PE
Số chu kỳ uốn 3000000
Tiêu chuẩn/quy cách IEC 61076-2-104
Kiểm tra điện áp lõi/vỏ bọc 2000 V (50 Hz, 1 min.)
Loại cáp (viết tắt) 93C
điện trở cách điện của cáp ≥ 500 MΩ*km
Chu kỳ chèn/rút ≥ 100
Đường kính dây dẫn (bao gồm cả lớp cách điện) 1.5 mm
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -25 °C ... 90 °C
Đường tín hiệu cấu trúc dẫn điện 7x 0.25 mm
Giảm nhiễu xuyên âm đầu gần (NEXT) 80 dB (with 1 MHz)
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định 5 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt 7.5 x D

Mô tả sản phẩm

Network cable (100 Mbps), PROFINET (100 Mbps), EtherCAT® (100 Mbps), 4-position halogen-free, shielded (Advanced Shielding Technology), Plug straight M8, coding: A / IP67, on Socket straight M12, codi
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top