| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Người Ba Lan | 4 |
| Cách sử dụng | General purpose |
| Đặc trưng | Au plating, Bifurcated contacts, Plastic sealed, Transparent case |
| Phần cuối | Plug-in |
| Điện áp cuộn dây | 220 V |
| Phương pháp lắp đặt | With plug-in socket |
| Thông tin liên hệ | Ag alloy + Au plating |
| Điện áp hoạt động | Ac |
| Mô tả liên hệ | 4PDT |
| Dòng điện định mức | 1 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành