| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mục | Specifications |
| Kiểu | Ultra low inertia |
| Trục | Key-way, center tap |
| Sản phẩm | Servo Motor |
| Đặc trưng | Compact Servo Only for Position Control. |
| gioăng dầu | without |
| Bao vây | IP65 |
| Khối lượng (kg) | 1.5 |
| Mã số linh kiện | MUMA042P1S |
| Tên sản phẩm | MINAS E series Servo Motor |
| Công suất định mức | 400 W |
| Phanh giữ | without |
| Về khu vực bao quanh | Except rotating portion of output shaft and leadwire end. |
| Mô-men xoắn định mức (N ⋅ m) | 1.3 |
| Thông số điện áp | 200 V |
| Dòng điện định mức (A (rms)) | 2.5 |
| Điều kiện môi trường | For more details, please refer to the instruction manual. |
| Bộ mã hóa quay: Độ phân giải | 10000 |
| Tốc độ quay định mức (vòng/phút) | 3000 |
| Bộ mã hóa quay: thông số kỹ thuật | 2500 P/r Incremental |
| Tốc độ quay tối đa định mức (vòng/phút) | 5000 |
| Mô-men xoắn cực đại tức thời (N ⋅ m) | 3.8 |
| Tần suất phanh tái tạo (lần/phút) | Without option :No limitWith option :No limitOption (External regenerative resistor) Part No. : DV0P2891 |
| Mômen quán tính của rôto ( x10-4kg ⋅ m²) | 0.17 |
| Tỷ số mômen quán tính khuyến nghị giữa tải và rôto | 30 times or less |
| Về tỉ số mômen quán tính khuyến nghị giữa tải và rôto | Note) 3. Consult us or a dealer if the load moment of inertia exceeds the specified value. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành