Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MT-TTY-1 - MT-TTY-1 2763523 PHOENIX CONTACT Surge protection device
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MT-TTY-1

MT-TTY-1 2763523 PHOENIX CONTACT Surge protection device

$0.00 USD
3859 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918065607
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2763523
(Tổng quan): C3
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918065607
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2763523
(Tổng quan) C3
Trang danh mục Page 109 (TT-2002)
Đơn vị đóng gói 5 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) E VDE 0845-3-1
Mã số thuế quan hải quan 85363010
Dòng điện định mức (chung) 300 mA
Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail module, one-piece
Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 54.9 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 27.4 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 77.5 mm
Điện trở mắc nối tiếp (Tổng quát) 4.7 Ω
Lớp yêu cầu VDE (Chung) C2
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20
Phân loại thử nghiệm IEC (Tổng quát) C2
Ren vít (Mạch bảo vệ) M3
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN rail: 35 mm
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 65.200 g
Thời gian phản hồi tA(dòng-dòng) (Tổng quát) ≤ 1 ns
Chiều dài dây tước vỏ (Mạch bảo vệ) 8 mm
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Phương pháp đấu nối (Mạch bảo vệ) Screw connection
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Thời gian phản hồi tA(dây-đất) (Tổng quát) ≤ 100 ns
Mô-men xoắn siết chặt (Mạch bảo vệ) 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Điện áp liên tục tối đa UC (Tổng quát) 24 V DC
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối) Draft IEC 64644-1
Hướng tác động (Điều kiện môi trường xung quanh) Line-Line & Line-Earth Ground
Thông báo lỗi chống sét lan truyền (Tổng quát) none
Phương thức đấu nối IN (Mạch bảo vệ) Screw terminal blocks
Phương thức kết nối OUT (Mạch bảo vệ) Screw terminal blocks
Điện áp dư tại In(line-line) (Tổng quát) ≤ 35 V
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Có hiệu lực từ ICat UC hiện tại (Tổng quát) ≤ 10 µA
Tiết diện dây dẫn AWG (Mạch bảo vệ) 24 ... 12
Mức bảo vệ điện áp Lên (giữa các pha) (Tổng quát) ≤ 35 V
Mức bảo vệ điện áp Lên (dây-đất) (Tổng quát) ≤ 450 V
Tiết diện dây dẫn đặc (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 4 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Mạch bảo vệ) 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tần số cắt fg (3 dB), đối xứng trong hệ thống 50 Ohm (Tổng quát) 4 MHz
Tần số cắt fg (3 dB), đối xứng trong hệ thống 600 Ohm (Tổng quát) 300 kHz
Dòng phóng điện định mức In(8/20) µs (dây-đất) (Tổng quát) 5 kA
Giới hạn điện áp đầu ra ở xung điện 1 kV/µs (giữa các pha) (Tổng quát) ≤ 35 V
Giới hạn điện áp đầu ra ở xung điện 1 kV/µs (dây-đất) (Tổng quát) ≤ 450 V
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức 1 kV/µs (điện áp giữa các pha) tĩnh (Tổng quát) ≤ 35 V
Giới hạn điện áp đầu ra ở mức 1 kV/µs (điện áp dây nối đất) tĩnh (Tổng quát) ≤ 450 V

Mô tả sản phẩm

Rail mount module with surge protection for TTY interface, for mounting on NS 35/7.5, housing width: 30 mm
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top