| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4017918914493 |
| Mã đơn hàng | 2713764 |
| Trang danh mục | Page 686 (C-1-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 55.310 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Dữ liệu thương mại chính) | CSA |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành