| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626309408 |
| Mã đơn hàng | 2403679 |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| CPU (Chức năng) | Pentium/Celeron, 1.6 GHz |
| RAM (Chức năng) | min. 1 GByte |
| ETIM 4.0 (eCl@ss) | EC001416 |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC001416 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC001416 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC001416 |
| Mã số thuế quan hải quan | 48211010 |
| Ổ cứng (Chức năng) | min. 512 Mbyte |
| (Thông tin giấy phép) | Advanced alarm management with SMS, FAX, e-mail and voice mail function |
| (Yêu cầu phần cứng) | Windows®Server 2012 |
| eCl@ss 4.0 (Phân loại) | 27338000 |
| eCl@ss 4.1 (Phân loại) | 27338000 |
| eCl@ss 5.0 (Phân loại) | 27242500 |
| eCl@ss 5.1 (Phân loại) | 27242502 |
| eCl@ss 6.0 (Phân loại) | 27242500 |
| eCl@ss 7.0 (Phân loại) | 27242502 |
| eCl@ss 8.0 (Phân loại) | 27242502 |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 27242502 |
| Thiết bị vận hành (Chức năng) | Keyboard, mouse |
| eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) | 27242502 |
| Chức năng cơ bản (Thông tin giấy phép) | Know-How protection and safety through encoding of projects |
| Loại giấy phép (Dữ liệu thương mại chính) | Runtime license |
| Hệ điều hành (Yêu cầu phần cứng) | Windows®Embedded Standard 7 (32-bit) |
| Số lượng nút I/O (Thông tin giấy phép) | 512 I/O bytes |
| Chức năng mở rộng (Thông tin giấy phép) | Statistical alarm function |
| Mục đích sử dụng phần mềm (Dữ liệu thương mại chính) | Visualization |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành