| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356049023 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2880684 |
| Trang danh mục | Page 40 (C-6-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Loại (Kích thước) | Cable |
| Màu sắc (Kích thước) | 3x black/1x blue |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444290 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 150 mm |
| Dòng điện định mức IN (Kích thước) | 63 A (30 °C) |
| Điện áp danh định UN (Kích thước) | 500 V |
| Số lượng vị trí (Kích thước) | 4 |
| Tiêu chuẩn/quy định (Kích thước) | DIN VDE 0281-3 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 88.200 g |
| Tiêu chuẩn/thông số kỹ thuật (Kích thước) | DIN VDE 0281-3 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Tiêu chuẩn/quy định (Mạch bảo vệ) | DIN VDE 0281-3 |
| Khả năng chịu đựng ngắn mạch IP với cầu chì dự phòng tối đa (rms) (Tổng quát) | ≤ 25 kA (In the case of 63 A backup fuse) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành