| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626399058 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2404636 |
| (Trưng bày) | 1x HDMI |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 4 GB DDR3 |
| Sốc (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-27 |
| Làm mát (Màn hình) | passive |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Intel®Celeron®2980U 1,60 Ghz |
| Mã số thuế quan hải quan | 84715000 |
| Màn hình (Kích thước) | 43,2 cm / 17"-TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 1x USB 2.0 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | DIN EN 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | mSATA SSD (MLC), 128 GB |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | without user software |
| Màn hình hiển thị (Display) | 1x DisplayPort |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®Embedded Standard 7 (64-Bit) |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | Capacitive multi-touch screen |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 1920 x 1080 Pixel(s) (Full HD) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Stainless steel, fully enclosed |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 8,000.000 g |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC +/- 20 % |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 431 mm x 261 mm x 68 mm |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành