| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| AC (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 6 V, 12 V, 24 V, 100 V, 110 V, 120 V, 200 V, 220 V, 230 V, 240 V |
| DC (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 6 V, 12 V, 24 V, 48 V, 100 V, 110 V |
| Có (Rơle đa năng cực kỳ đáng tin cậy) | MKS3PIN-D-5 |
| Tải (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 2- or 3-pole |
| MKS2 (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | PF083A-E |
| MKS3 (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | PF113A-E |
| Loại (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Size in mm (H×W×D) |
| Ốc vít (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Box clamp |
| Ổ cắm (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Clip (set= 2 pcs.) |
| Dành cho loại (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Order code |
| Tải định mức (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | NO: 10 A at 250 VACNC: 5 A at 30 VDC |
| Biểu mẫu liên hệ (Bộ chuyển tiếp đa năng cực kỳ đáng tin cậy) | Mechanical indicator & lockable test button |
| Thời gian nhả (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 20 ms max. (40 ms max. for built-in Diode relays) |
| Rơle 3 cực (3PDT) (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | no |
| Rơle DPDT (2 cực) (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | yes |
| Điện áp định mức (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Must operate voltage |
| Thời gian hoạt động (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | AC: 20 ms max., DC: 30 ms max. |
| PF083A-E + MKS (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 56×41×77.8 (incl. clip) |
| PF113A-E + MKS (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 56×42.8×87.8 (incl. clip) |
| PF___A-D + MKS (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 65×38×80.3 |
| Tuổi thọ điện (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 100.000 operations min. |
| Tuổi thọ cơ học (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 5,000,000 operations min. |
| Vật liệu tiếp điểm (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | AgSnIn |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Operating: -40 to 60°C (with no icing or condensation) |
| Độ bền điện môi (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 2,500 VAC (coil-contact) |
| Dòng điện định mức (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 10 A |
| Công suất chuyển mạch tối đa (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 2,500 VA/ 300 W |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 34.5×34.5×53.3 |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 10 A |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | 250 VAC, 250 VDC |
| Tải điện trở (cosϕ = 1) (Rơle đa năng có độ tin cậy vượt trội) | Inductive load(cosϕ = 0.4; L/R = 7) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành