Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MINI MCR-SL-V8-FLK 16-A - MINI MCR-SL-V8-FLK 16-A 2811268 PHOENIX CONTACT System adapter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MINI MCR-SL-V8-FLK 16-A

MINI MCR-SL-V8-FLK 16-A 2811268 PHOENIX CONTACT System adapter

$0.00 USD
3893 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356152044
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2811268
Trang danh mục: Page 100 (C-4-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356152044
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2811268
Trang danh mục Page 100 (C-4-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85366990
Tên kết nối (Chung) Controller level
Phương thức kết nối (Tổng quát) IDC/FLK pin strip
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 45.5 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 50.4 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 46.2 mm
Khả năng chống rung (Kích thước) ≤ 0,7g
(Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Tùy chọn ghi nhãn (Điều kiện môi trường xung quanh) Zack marker strip SS-ZB
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 71.500 g
GL (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) GL EMC 2 D
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) any
ATEX (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Điện trở tiếp xúc (Điều kiện môi trường xung quanh) < 10 mΩ
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 16
Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) In rows with zero spacing
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Tuân thủ (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) CE-compliant
Khả năng chịu tải hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) ≤ 1 A (per channel)
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) EN 61000-6-4
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) UL 508 Recognized
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 2
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) II
Khả năng chống rung (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) ≤ 0,7g
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) IEC 60664
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 30 V AC
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Conformance with EMC directive
Kết nối theo tiêu chuẩn (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) CUL
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) V0

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top