| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| NS 35/15 | |
| EMC | A |
| Ghi chú | When being exposed to interference, there may be minimal deviations. |
| Màu sắc | green (RAL 6021) |
| Độ sâu | 101.2 mm |
| Chiều rộng | 6.2 mm |
| Chiều cao | 93.1 mm |
| Độ cao | ≤ 2000 m |
| Bình luận | Safety measures must be taken to prevent electrostatic discharge. |
| Độ ẩm | B |
| Bao vây | Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board |
| Rung động | B |
| Giấy chứng nhận | CE-compliant |
| Chỉ định | Electromagnetic RF field |
| Nhiệt độ | B |
| Loại sản phẩm | Feed-through terminal block |
| Ren vít | M3 |
| Ghi chú lắp ráp | The DIN rail connector can be used for bridging the supply voltage. It can be snapped onto a 35 mm EN 60715 DIN rail. |
| Loại lắp đặt | NS 35/7,5 |
| phát thải tiếng ồn | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu | EN 61000-6-2 |
| Dòng sản phẩm | MINI Analog |
| Số kênh | 1 |
| Sửa đổi bài báo | 08 |
| Vật liệu xây nhà | PBT |
| Chiều dài tước | 12 mm |
| Phương thức kết nối | Screw connection |
| Vị trí lắp đặt | any |
| Điện trở tiếp xúc | < 10 mΩ |
| Bản vẽ kích thước | |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chí đánh giá | A |
| Số lượng kết nối | 1 |
| Tiêu chuẩn/quy định | EN 61000-4-2 |
| Khả năng chịu tải hiện tại | 1 A |
| Tín hiệu đầu vào dòng điện tối đa | 1 A |
| Điện áp đầu vào tối đa | 30 V AC/DC |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Tiết diện dây dẫn cứng | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Tương thích điện từ | Conformance with EMC directive |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -20 °C ... 65 °C |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 | HL 1 - HL 2 |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 | HL 1 - HL 2 |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 | HL 1 - HL 2 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành