Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MINI MCR-SL-RPSS-I-I-SP - MINI MCR-SL-RPSS-I-I-SP 2810230 PHOENIX CONTACT Repeater power supply
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MINI MCR-SL-RPSS-I-I-SP

MINI MCR-SL-RPSS-I-I-SP 2810230 PHOENIX CONTACT Repeater power supply

$0.00 USD
3601 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356009959
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2810230
(Dữ liệu EMC): Class I, Zone 2, Group IIC
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356009959
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2810230
(Dữ liệu EMC) Class I, Zone 2, Group IIC
Trang danh mục Page 99 (C-7-2015)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Dữ liệu đầu vào) 0 mA ... 20 mA (isolator operation)
(Dữ liệu đầu ra) < 600 mW (at 24 V DC and in isolator operation)
ATEX (Dữ liệu EMC)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) Class I, Zone 2, Group IIC
Gợn sóng (Dữ liệu đầu vào) < 20 mVrms(at 500 Ω)
Mã số thuế quan hải quan 85437090
(Điều kiện môi trường xung quanh) 0 mA ... 20 mA (isolator operation)
ATEX (Dữ liệu kết nối)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Tuân thủ (dữ liệu EMC) CE-compliant
Ký hiệu (dữ liệu EMC) Conducted interferences
Màu sắc (Dữ liệu kết nối) green
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) Current output
Phát xạ tiếng ồn (dữ liệu EMC) EN 61000-6-4
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu EMC) UL 508 Listed
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 102.5 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 6.2 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 93.1 mm
Tuân thủ (Dữ liệu kết nối) CE-compliant
Số lượng đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 1
Cách ly điện (dữ liệu EMC) Basic insulation according to EN 61010
Mức tiêu thụ điện năng (Dữ liệu đầu ra) < 900 mW (at 24 V DC and in repeater power supply operation)
Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) 8 mm
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Spring-cage connection
Giới hạn tần số (3 dB) (Tổng quát) approx. 2.5 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa (Dữ liệu đầu vào) > 21 mA (22.5 mA, typical)
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 When being exposed to interference, there may be minimal deviations.
Tiêu chuẩn/quy định (dữ liệu EMC) EN 61000-4-6
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối) UL 508 Listed
Số lượng kênh (Dữ liệu kết nối) 1
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu đầu vào) 4 mA ... 20 mA (repeater power supply and isolator operation)
Vật liệu nhà ở (Dữ liệu kết nối) PBT
Dải điện áp cung cấp (Dữ liệu đầu ra) 20.4 V DC ... 30 V DC (The DIN rail bus connector (ME 6,2 TBUS-2 1,5/5-ST-3,81 GN, Order No. 2869728) can be used to bridge the supply voltage. It can be snapped onto a 35 mm DIN rail according to EN 60715))
Hành vi truyền tải (Dữ liệu đầu vào) 1:1 to input signal
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối) any
Điện áp nguồn định mức (Dữ liệu đầu ra) 24 V DC
Mạch bảo vệ (Dữ liệu kết nối) Transient protection
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 65.000 g
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối) 2
Số lượng đầu vào (Điều kiện môi trường) 1
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Cách ly điện (Dữ liệu kết nối) Basic insulation according to EN 61010
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối) II
Hướng dẫn lắp ráp (Dữ liệu kết nối) To bridge the supply voltage, the DIN rail connector (ME 6,2 TBUS-2 1,5/5-ST-3,81 GN, Order No. 2869728) can be used. It can be snapped onto a 35 mm DIN rail according to EN 60715.
Khả năng tương thích điện từ (dữ liệu EMC) Conformance with EMC directive
Giới hạn tần số (3 dB) (Dữ liệu kết nối) 175 Hz (typ.)
Đáp ứng từng bước (10-90%) (Dữ liệu kết nối) < 2 ms (typ.)
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 mA ... 20 mA (repeater power supply and isolator operation)
Chức năng (Truyền dữ liệu (bỏ qua)) Conducted interferences
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối) 50 V AC/DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 60 °C
Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) ≤ 500 Ω (I = 20 mA)
Sai số truyền tải tối đa (Dữ liệu kết nối) ≤ 0.2 % (of final value)
Mô tả đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) Current input (sensor circuit)
Lỗi truyền tải, điển hình (Dữ liệu kết nối) ≤ 0.1 % (of final value)
Giấy chứng nhận phân loại (Dữ liệu kết nối) DNV GL TAA00000N1
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC directive
Điện áp nguồn cấp cho máy phát (Điều kiện môi trường xung quanh) 16.5 V
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Hệ số nhiệt độ tối đa (Dữ liệu kết nối) < 0.005 %/K
Hệ số nhiệt độ, điển hình (Dữ liệu kết nối) < 0.002 %/K
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) approx. 50 Ω
Tiêu chuẩn/quy định (Truyền dữ liệu (bỏ qua)) EN 61000-4-6
Kiểm tra điện áp, đầu vào/đầu ra/nguồn cấp (Thông tin kết nối) 1.5 kV (50 Hz, 1 min.)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 (Dữ liệu EMC) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 (Dữ liệu EMC) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 (Dữ liệu EMC) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 (Dữ liệu kết nối) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 (Dữ liệu kết nối) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 (Dữ liệu kết nối) HL 1 - HL 2
Sai lệch điển hình so với giá trị cuối cùng của phạm vi đo (Truyền dữ liệu (bỏ qua)) 3 %

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top