Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MINI MCR-SL-NAM-2RNO-SP - MINI MCR-SL-NAM-2RNO-SP 2810269 PHOENIX CONTACT Switching amplifier
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MINI MCR-SL-NAM-2RNO-SP

MINI MCR-SL-NAM-2RNO-SP 2810269 PHOENIX CONTACT Switching amplifier

$0.00 USD
4580 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4017918996086
Mã đơn hàng: 2810269
(Dữ liệu EMC): Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Trang danh mục: Page 112 (C-7-2015)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4017918996086
Mã đơn hàng 2810269
(Dữ liệu EMC) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Trang danh mục Page 112 (C-7-2015)
Đơn vị đóng gói 1 pc
ATEX (Dữ liệu EMC)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T4
Mã số thuế quan hải quan 85437090
Tên gọi (Tổng quát) Conducted interferences
ATEX (Dữ liệu kết nối)  II 3 G Ex nA nC IIC T4 Gc X
Tuân thủ (dữ liệu EMC) CE-compliant
Ký hiệu (dữ liệu EMC) Conducted interferences
Màu sắc (Dữ liệu kết nối) green
Phát xạ tiếng ồn (dữ liệu EMC) EN 61000-6-4
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu EMC) UL 508 Recognized
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 102.5 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 6.2 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 93.1 mm
Tuân thủ (Dữ liệu kết nối) CE-compliant
Độ cao tối đa (Kích thước) ≤ 2000 m
Tiêu chí đánh giá (Tổng quát) A
Cách ly điện (dữ liệu EMC) Reinforced insulation according to EN 61010-1
Tiêu chí đánh giá (dữ liệu EMC) A
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 61000-4-6
Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) 8 mm
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Spring-cage connection
Ký hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Supply
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 When being exposed to interference, there may be minimal deviations.
Tiêu chuẩn/quy định (dữ liệu EMC) EN 61000-4-6
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối) UL 508 Recognized
Số lượng kênh (Dữ liệu kết nối) 1
Vật liệu nhà ở (Dữ liệu kết nối) PBT
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối) any
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 63.900 g
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối) 2
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Cách ly điện (Dữ liệu kết nối) Reinforced insulation according to EN 61010-1
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối) II
Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) < 600 mW
Khả năng tương thích điện từ (dữ liệu EMC) Conformance with EMC directive
Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 19.2 V DC ... 30 V DC
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối) 150 V AC (Input/relay outputs (reinforced insulation))
Kết nối theo tiêu chuẩn (dữ liệu EMC) CUL
Điện áp nguồn định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 65 °C
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (trong điều kiện môi trường xung quanh) < 25 mA
Giấy chứng nhận phân loại (Dữ liệu kết nối) DNV GL TAA00000N1
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 12
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC directive
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Kiểm tra điện áp, đầu vào/đầu ra/nguồn cấp (Thông tin kết nối) 1.5 kV (50 Hz, 1 min.)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 (Dữ liệu EMC) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 (Dữ liệu EMC) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 (Dữ liệu EMC) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 (Dữ liệu kết nối) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 (Dữ liệu kết nối) HL 1 - HL 2
Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 (Dữ liệu kết nối) HL 1 - HL 2

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top