| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356554091 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2811815 |
| (Tổng quan) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T5 applied for |
| Trang danh mục | Page 123 (C-7-2015) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| ATEX (Tổng quát) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| (Nguồn điện) | Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T5 applied for |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| ATEX (Nguồn điện) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X |
| Màu sắc (Nguồn điện) | green |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389091 |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) | EN 61000-6-4 |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | UL 508 Recognized applied for |
| Tên đầu ra (Dữ liệu đầu ra) | 3 x PNP optocouplers |
| Tuân thủ (Nguồn điện) | CE-compliant |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 46.2 mm |
| Hiển thị trạng thái (Nhập dữ liệu) | 1, 2, 3-bit digital output (can be selected) |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 50.4 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 45.5 mm |
| Phát thải tiếng ồn (Nguồn điện) | EN 61000-6-4 |
| Khả năng chống nhiễu (Nguồn điện) | EN 61000-6-2 When being exposed to interference, there may be minimal deviations. |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện) | UL 508 Recognized applied for |
| Ký hiệu (Đầu ra chuyển mạch) | Loop-powered |
| Khả năng chống rung (Tổng quát) | ≤ 0,7g |
| Vật liệu vỏ (Nguồn điện) | PBT |
| Dòng điện đầu ra tối đa (Dữ liệu đầu vào) | < 30 mA |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu đầu vào) | 4 mA ... 20 mA |
| Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra chuyển mạch) | < 24 mW (without signal current) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 50.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC directive |
| Dòng điện đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) | < 30 mA |
| Điện áp chuyển mạch tối đa (Dữ liệu đầu ra) | 30 V DC |
| Dải điện áp nguồn (Đầu ra chuyển mạch) | 7 V DC ... 30 V DC (Loop-powered) |
| Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 mA ... 20 mA |
| Sai số truyền tải tối đa (Nguồn điện) | 0.3 % (0.1%, typical) |
| Mức tiêu thụ dòng điện tối đa (Đầu ra chuyển mạch) | < 3.5 mA (without signal current) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 65 °C |
| Khả năng tương thích điện từ (Nguồn điện) | Conformance with EMC directive |
| Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | (Usupply- 7 V) / Imax |
| Mô tả đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2, 4, 6, or 8-channel(can be switched over) |
| Có thể cấu hình/lập trình (Điều kiện môi trường xung quanh) | Via DIP switches |
| Hệ số nhiệt độ tối đa (Nguồn điện) | < 0.01 %/K |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành