Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MINI MCR-SL-MUX-V8-FLK 16 - MINI MCR-SL-MUX-V8-FLK 16 2811815 PHOENIX CONTACT Multiplexer
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MINI MCR-SL-MUX-V8-FLK 16

MINI MCR-SL-MUX-V8-FLK 16 2811815 PHOENIX CONTACT Multiplexer

$0.00 USD
3028 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356554091
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 2811815
(Tổng quan): Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T5 applied for
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356554091
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 2811815
(Tổng quan) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T5 applied for
Trang danh mục Page 123 (C-7-2015)
Đơn vị đóng gói 1 pc
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
(Nguồn điện) Class I, Div. 2, Groups A, B, C, D T5 applied for
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
ATEX (Nguồn điện)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Màu sắc (Nguồn điện) green
Mã số thuế quan hải quan 85389091
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) UL 508 Recognized applied for
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu ra) 3 x PNP optocouplers
Tuân thủ (Nguồn điện) CE-compliant
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 46.2 mm
Hiển thị trạng thái (Nhập dữ liệu) 1, 2, 3-bit digital output (can be selected)
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 50.4 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 45.5 mm
Phát thải tiếng ồn (Nguồn điện) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Nguồn điện) EN 61000-6-2 When being exposed to interference, there may be minimal deviations.
UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện) UL 508 Recognized applied for
Ký hiệu (Đầu ra chuyển mạch) Loop-powered
Khả năng chống rung (Tổng quát) ≤ 0,7g
Vật liệu vỏ (Nguồn điện) PBT
Dòng điện đầu ra tối đa (Dữ liệu đầu vào) < 30 mA
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu đầu vào) 4 mA ... 20 mA
Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra chuyển mạch) < 24 mW (without signal current)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 50.000 g
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC directive
Dòng điện đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) < 30 mA
Điện áp chuyển mạch tối đa (Dữ liệu đầu ra) 30 V DC
Dải điện áp nguồn (Đầu ra chuyển mạch) 7 V DC ... 30 V DC (Loop-powered)
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 mA ... 20 mA
Sai số truyền tải tối đa (Nguồn điện) 0.3 % (0.1%, typical)
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa (Đầu ra chuyển mạch) < 3.5 mA (without signal current)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 65 °C
Khả năng tương thích điện từ (Nguồn điện) Conformance with EMC directive
Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) (Usupply- 7 V) / Imax
Mô tả đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 2, 4, 6, or 8-channel(can be switched over)
Có thể cấu hình/lập trình (Điều kiện môi trường xung quanh) Via DIP switches
Hệ số nhiệt độ tối đa (Nguồn điện) < 0.01 %/K
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top