Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ME-MAX-NEF/QUINT20A - ME-MAX-NEF/QUINT20A 2319919 PHOENIX CONTACT Interference filter
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ME-MAX-NEF/QUINT20A

ME-MAX-NEF/QUINT20A 2319919 PHOENIX CONTACT Interference filter

$0.00 USD
4217 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356447454
Mã đơn hàng: 2319919
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Quốc gia xuất xứ: DE (Germany)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356447454
Mã đơn hàng 2319919
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85049099
Tên kết nối (Chung) Input
Phương thức kết nối (Tổng quát) Screw connection
Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) 114 mm
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 35 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 105 mm
Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) 3
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 284.900 g
Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) 28 ... 14
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) vertical
Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) 1 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) 1 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -25 °C ... 70 °C
Chỉ định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) Air clearances and creepage distances
Điện áp hoạt động tối đa cho phép (trong điều kiện môi trường xung quanh) 250 V AC ((50/60 Hz))
Tên kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Output
Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) Screw connection
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 2
Số lượng vị trí (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 3
Điện áp xung định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 6 kV (basic insulation)
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) III
Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) DIN EN 50178
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) 230 V
Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 28 ... 14
Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 1 mm² ... 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) 1 mm² ... 2.5 mm²
Dòng điện tối đa cho phép (nguồn điện riêng) (Điều kiện môi trường xung quanh) 10 A

Mô tả sản phẩm

Filter to meet EMC1 EMC category in shipbuilding for QUINT-PS/1AC/24DC/20 power supply
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top