| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356447454 |
| Mã đơn hàng | 2319919 |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85049099 |
| Tên kết nối (Chung) | Input |
| Phương thức kết nối (Tổng quát) | Screw connection |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 114 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 35 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 105 mm |
| Số lượng vị trí tuyển dụng (Tổng quát) | 3 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 284.900 g |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Thông thường) | 28 ... 14 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Vị trí lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | vertical |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Tổng quát) | 1 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Thông thường) | 1 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -25 °C ... 70 °C |
| Chỉ định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | Air clearances and creepage distances |
| Điện áp hoạt động tối đa cho phép (trong điều kiện môi trường xung quanh) | 250 V AC ((50/60 Hz)) |
| Tên kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | Output |
| Phương thức kết nối (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | Screw connection |
| Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | 2 |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 3 |
| Điện áp xung định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | 6 kV (basic insulation) |
| Loại quá áp (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | III |
| Tiêu chuẩn/quy định (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | DIN EN 50178 |
| Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối cho kết nối 2) | 230 V |
| Tiết diện dây dẫn AWG (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 28 ... 14 |
| Tiết diện dây dẫn đặc (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 1 mm² ... 2.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm dẻo (Dữ liệu kết nối cho kết nối 1) | 1 mm² ... 2.5 mm² |
| Dòng điện tối đa cho phép (nguồn điện riêng) (Điều kiện môi trường xung quanh) | 10 A |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành