| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356091190 |
| Mã đơn hàng | 2710314 |
| Trang danh mục | Page 186 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Màu sắc (Nguồn điện) | black |
| Mã số thuế quan hải quan | 90291000 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 400 Ω (> 20 mA) |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | UL 863 |
| Tuân thủ (Nguồn điện) | CE-compliant |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 68 mm |
| Sóng gợn (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 10 mVPP |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 48 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 24 mm |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Nguồn điện) | UL 863 |
| Vật liệu vỏ (Nguồn điện) | Macrolon 2405 |
| Mức tiêu thụ điện năng (Dữ liệu đầu ra) | 1 W (With 24 mA/12 V) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 from the front |
| Dải điện áp cung cấp (Dữ liệu đầu ra) | 10 V DC ... 30 V DC |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 100.000 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Sai số truyền tải tối đa (Nguồn điện) | < 0.2 % ((full-scale) at rated voltage) |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CUL |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0 mA ... 24 mA |
| Tín hiệu điện áp đầu ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0 V ... 12 V |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 65 °C |
| Hệ số nhiệt độ tối đa (Nguồn điện) | 0.02 %/K |
| Kiểm tra điện áp đầu ra/nguồn cấp điện (Nguồn cấp điện) | 500 V AC (50 Hz, 1 min.) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -25 °C ... 85 °C |
| Dòng điện tải/đầu ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≤ 500 Ω (up to 20 mA) |
| Điện áp tải/điện áp đầu ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 2 kΩ |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành