| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356466998 |
| Mã đơn hàng | 2811569 |
| (Tổng quan) | Class I, Zone 2, Group IIC |
| Trang danh mục | Page 118 (C-5-2017) |
| Độ sâu (Ghi chú) | 114.5 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 12.5 mm |
| (Dữ liệu đầu vào) | passive: ≤ (UB-2 V) / Ioutmax |
| Chiều cao (Ghi chú) | 99 mm |
| ATEX (Tổng quát) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
| IECEx (Tổng quát) | Ex nA IIC T4 Gc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| (Dữ liệu kết nối) | Class I, Zone 2, Group IIC |
| Gợn sóng (Dữ liệu đầu vào) | < 10 mVrms |
| Mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| DNV GL-EMC (Tổng quát) | B |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 mA ... 20 mA |
| Tuân thủ (Tổng quát) | CE-compliant |
| ATEX (Dữ liệu kết nối) | II 3 G Ex nA IIC T4 Gc |
| Màu sắc (Dữ liệu kết nối) | gray |
| IECEx (Dữ liệu kết nối) | Ex nA IIC T4 Gc |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) | UL 61010 Listed |
| DNV GL-Độ ẩm (Tổng quát) | B |
| DNV GL-Enclosure (General) | Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board |
| DNV GL-Ribration (General) | A |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| DNV GL-Nhiệt độ (Tổng quát) | B |
| Tuân thủ (Dữ liệu kết nối) | CE-compliant |
| Độ cao tối đa (Kích thước) | ≤ 2000 m |
| Số lượng đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | 1 |
| Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) | 8 mm |
| Khoảng căn chỉnh (Dữ liệu kết nối) | ± 4 % |
| Căn chỉnh số không (Dữ liệu kết nối) | ± 4 % |
| Phương thức kết nối (Nguồn điện) | Push-in connection |
| Dòng điện đầu ra tối đa (Dữ liệu đầu vào) | 35 mA |
| Điện áp đầu ra tối đa (Dữ liệu đầu vào) | 15 V |
| Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) | EN 61000-6-2 When being exposed to interference, there may be minimal deviations. |
| UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối) | UL 61010 Listed |
| Số lượng kênh (Dữ liệu kết nối) | 1 |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu đầu vào) | 0 mA ... 5 mA |
| Vật liệu nhà ở (Dữ liệu kết nối) | PA 6.6-FR |
| Dải điện áp cung cấp (Dữ liệu đầu ra) | 24 V ... 230 V AC/DC (-20 %/+10 %, 50/60 Hz) |
| Tín hiệu điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | 0 V ... 10 V (Configurable via DIP switches) |
| Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối) | any |
| Công nghệ kết nối (Nguồn điện) | COMBICON |
| Mạch bảo vệ (Dữ liệu kết nối) | Transient protection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 150.000 g |
| Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối) | 2 |
| Số lượng đầu vào (Điều kiện môi trường) | 1 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Có thể cấu hình/lập trình (Dữ liệu đầu vào) | Yes, can be switched |
| Loại quá áp (Dữ liệu kết nối) | II |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) | Conformance with EMC directive |
| Dòng điện đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) | ± 100 mA |
| Điện áp đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) | ± 100 V |
| Giới hạn tần số (3 dB) (Dữ liệu kết nối) | 10 kHz (Can be switched to 30 Hz) |
| Đáp ứng từng bước (10-90%) (Dữ liệu kết nối) | 35 µs (at 10 kHz) |
| Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0 mA ... 1 mA (Configurable via DIP switches) |
| Tín hiệu điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0 mV ... 50 mV |
| Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối) | 300 V AC |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | ≤ 600 Ω (20 mA; active) |
| Điện áp tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) | ≥ 1 kΩ (10 V) |
| Sai số truyền tải tối đa (Dữ liệu kết nối) | ≤ 0.1 % (Compared to the final value) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Giấy chứng nhận phân loại (Dữ liệu kết nối) | DNV GL TAA00000AG |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) | 16 |
| Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) | 24 |
| Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) | Conformance with EMC directive |
| Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 1.5 mm² |
| Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Hệ số nhiệt độ tối đa (Dữ liệu kết nối) | 0.0075 %/K |
| Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) | approx. 10 Ω (± 10 mA DC ... ± 100 mA DC) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 85 °C |
| Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) | 1.5 mm² |
| Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) | 0.2 mm² |
| Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) | approx. 1 MΩ (± 1 V DC ... ± 100 V DC) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành