Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MACX MCR-UI-UI-SP-NC - MACX MCR-UI-UI-SP-NC 2811556 PHOENIX CONTACT Signal conditioner
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MACX MCR-UI-UI-SP-NC

MACX MCR-UI-UI-SP-NC 2811556 PHOENIX CONTACT Signal conditioner

$0.00 USD
4477 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356467001
Mã đơn hàng: 2811556
(Tổng quan): Class I, Zone 2, Group IIC
Trang danh mục: Page 116 (C-5-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356467001
Mã đơn hàng 2811556
(Tổng quan) Class I, Zone 2, Group IIC
Trang danh mục Page 116 (C-5-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 12.5 mm
(Dữ liệu đầu vào) passive: ≤ (UB-2 V) / Ioutmax
Chiều cao (Ghi chú) 99 mm
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
IECEx (Tổng quát) Ex nA IIC T4 Gc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) Class I, Zone 2, Group IIC
Gợn sóng (Dữ liệu đầu vào) < 10 mVrms
Mã số thuế quan hải quan 85437090
DNV GL-EMC (Tổng quát) A
(Điều kiện môi trường xung quanh) 4 mA ... 20 mA
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
ATEX (Dữ liệu kết nối)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc
Màu sắc (Dữ liệu kết nối) gray
IECEx (Dữ liệu kết nối) Ex nA IIC T4 Gc
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) UL 61010 Listed
DNV GL-Độ ẩm (Tổng quát) B
DNV GL-Enclosure (General) Required protection according to the Rules shall be provided upon installation on board
DNV GL-Ribration (General) A
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
DNV GL-Nhiệt độ (Tổng quát) B
Tuân thủ (Dữ liệu kết nối) CE-compliant
Độ cao tối đa (Kích thước) ≤ 2000 m
Số lượng đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 1
Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) 8 mm
Khoảng căn chỉnh (Dữ liệu kết nối) ± 4 %
Căn chỉnh số không (Dữ liệu kết nối) ± 4 %
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Push-in connection
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối) UL 61010 Listed
Số lượng kênh (Dữ liệu kết nối) 1
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu đầu vào) 0 mA ... 5 mA
Vật liệu nhà ở (Dữ liệu kết nối) PA 6.6-FR
Dải điện áp cung cấp (Dữ liệu đầu ra) 12 V DC ... 24 V DC (-20 % / +25 %)
Tín hiệu điện áp đầu ra (Dữ liệu đầu vào) 0 V ... 10 V (Configurable via DIP switches)
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối) any
Mạch bảo vệ (Dữ liệu kết nối) Transient protection
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 140.000 g
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối) 2
Số lượng đầu vào (Điều kiện môi trường) 1
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Có thể cấu hình/lập trình (Dữ liệu đầu vào) Yes, can be switched
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối) II
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC directive
Dòng điện đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) ± 100 mA
Điện áp đầu vào tối thiểu (Điều kiện môi trường xung quanh) ± 50 mV
Điện áp đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) ± 100 V
Giới hạn tần số (3 dB) (Dữ liệu kết nối) 10 kHz (Can be switched to 30 Hz)
Đáp ứng từng bước (10-90%) (Dữ liệu kết nối) 35 µs (at 10 kHz)
Tín hiệu đầu vào hiện tại (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 mA ... 1 mA (Configurable via DIP switches)
Tín hiệu điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 mV ... 50 mV
Điện áp cách điện định mức (Dữ liệu kết nối) 300 V AC
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 70 °C
Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) ≤ 600 Ω (20 mA; active)
Điện áp tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) ≥ 1 kΩ (10 V)
Sai số truyền tải tối đa (Dữ liệu kết nối) ≤ 0.1 % (Compared to the final value)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Giấy chứng nhận phân loại (Dữ liệu kết nối) DNV GL TAA000020C
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 16
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC directive
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Hệ số nhiệt độ tối đa (Dữ liệu kết nối) 0.0075 %/K
Điện trở đầu vào, dòng điện đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) approx. 10 Ω (± 10 mA DC ... ± 100 mA DC)
Kiểm tra điện áp, đầu vào/đầu ra/nguồn cấp (Thông tin kết nối) 2.5 kV (50 Hz, 1 min.)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 1.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Điện trở đầu vào của điện áp đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) approx. 1 MΩ (± 1 V DC ... ± 100 V DC)

Mô tả sản phẩm

Configurable 3-way separation amplifier with safe galvanic separation, 24 V, bridge for pipes and cables. Front DIP switch, over 1600 adjustable signal conversions. Standard configuration ( IN 0 ... 1
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top