Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MACX MCR-SL-CAC-5-I - MACX MCR-SL-CAC- 5-I 2810612 PHOENIX CONTACT Current transducers
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MACX MCR-SL-CAC-5-I

MACX MCR-SL-CAC- 5-I 2810612 PHOENIX CONTACT Current transducers

$0.00 USD
4528 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356153775
Mã đơn hàng: 2810612
(Tổng quan): EN 61000-4-6
Trang danh mục: Page 246 (C-5-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356153775
Mã đơn hàng 2810612
(Tổng quan) EN 61000-4-6
Trang danh mục Page 246 (C-5-2017)
Độ sâu (Ghi chú) 114.5 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 22.5 mm
(Dữ liệu đầu vào) 4 mA ... 20 mA (configurable)
Chiều cao (Ghi chú) 104 mm
ATEX (Tổng quát)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
(Dữ liệu kết nối) typ. 200 ms
Nhận xét (chung) Criterion B
Gợn sóng (Dữ liệu đầu vào) < 10 mVPP(for 500 Ω at 20 mA)
Mã số thuế quan hải quan 85437090
Tuân thủ (Tổng quát) CE-compliant
ATEX (Dữ liệu kết nối)  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
Màu sắc (Dữ liệu kết nối) gray
Phát thải tiếng ồn (Tổng quát) EN 61000-6-4
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu vào) Current output
UL, Hoa Kỳ/Canada (Tổng quát) UL 508 Recognized
Tên đầu ra (Dữ liệu đầu ra) No switching output
Ren vít (Nguồn điện) M3
Hiển thị trạng thái (Nhập dữ liệu) LED red (error), LED green (ready)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tuân thủ (Dữ liệu kết nối) CE-compliant
Độ cao tối đa (Kích thước) 2000 m
Tiêu chuẩn/quy định (chung) EN 61000-4-5
Chiều dài tước vỏ (Nguồn điện) 8 mm
Phương thức kết nối (Nguồn điện) Screw connection
Dòng điện đầu ra tối đa (Dữ liệu đầu vào) 25 mA
Phát thải tiếng ồn (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu (Dữ liệu kết nối) EN 61000-6-2 When being exposed to interference, there may be minimal deviations.
UL, Hoa Kỳ/Canada (Dữ liệu kết nối) UL 508 Recognized
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Dữ liệu đầu vào) 0 mA ... 20 mA (configurable)
Vật liệu nhà ở (Dữ liệu kết nối) Polyamide PA non-reinforced
Vị trí lắp đặt (Dữ liệu kết nối) any
Cường độ xung điện (Điều kiện môi trường xung quanh) 20 x IN(1 s)
Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra chuyển mạch) < 0.9 W (at UB=24 V DC, IOUT=20 mA)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 172.500 g
Mức độ ô nhiễm (Dữ liệu kết nối) 2
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Có thể cấu hình/lập trình (Dữ liệu đầu vào) Via DIP switches
Phương thức kết nối (Điều kiện môi trường) Screw terminal block
Khả năng chịu tải quá mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 2 x IN (continuous)
Loại quá áp (Dữ liệu kết nối) II
Khả năng tương thích điện từ (Tổng quát) Conformance with EMC directive
Dải điện áp nguồn (Đầu ra chuyển mạch) 19.2 V DC ... 30 V DC
Dải dòng điện đầu vào (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 A ... 5 A
Đáp ứng từng bước (10-90%) (Dữ liệu kết nối) ≤ 300 ms
Tần số danh nghĩa fN (Điều kiện môi trường xung quanh) 50 Hz
Điện áp nguồn định mức (Đầu ra chuyển mạch) 24 V DC (-20 % ... +25 %)
Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) CUL
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa (Đầu ra chuyển mạch) < 32 mA (at UB=24 V DC, IOUT=20 mA)
Kiểm tra điện áp đầu vào/đầu ra (Thông tin kết nối) 4 kV (50 Hz, 1 min.)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -20 °C ... 65 °C (-4 °F...149 °F)
Dòng điện tải/đầu ra (Dữ liệu đầu vào) < 500 Ω (20 mA)
Sai số truyền tải tối đa (Dữ liệu kết nối) ≤ 0.5 % (of nominal range value under nominal conditions)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Có thể cấu hình/lập trình (Điều kiện môi trường xung quanh) Via DIP switches
Phạm vi đo tần số (Điều kiện môi trường xung quanh) 45 Hz ... 65 Hz
Tiết diện dây dẫn AWG tối đa. (Nguồn điện) 14
Tiết diện dây dẫn AWG tối thiểu. (Nguồn điện) 24
Khả năng tương thích điện từ (Dữ liệu kết nối) Conformance with EMC directive
Tiết diện tối đa của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện tối thiểu của dây dẫn (dạng đặc) (Nguồn điện) 0.2 mm²
Hệ số nhiệt độ tối đa (Dữ liệu kết nối) < 0.02 %/K
Hệ số nhiệt độ, điển hình (Dữ liệu kết nối) < 0.015 %/K
Kiểm tra điện áp đầu ra/nguồn cấp điện (Thông tin kết nối) 1.5 kV (50 Hz, 1 min.)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 85 °C (-40 °F ... 185 °F)
Tiết diện dây dẫn tối đa có thể điều chỉnh. (Nguồn điện) 2.5 mm²
Tiết diện dây dẫn mềm tối thiểu. (Nguồn điện) 0.2 mm²
Phạm vi cài đặt cho dòng điện đầu vào tối đa (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 A AC ... 5 A (configurable)
Phạm vi cài đặt cho dòng điện đầu vào tối thiểu (Điều kiện môi trường xung quanh) 0 A AC ... 1 A (configurable)

Mô tả sản phẩm

Current converter for 1 A and 5 A AC, output signal 0...20 mA or 4...20 mA, configurable via DIP switch with LED service status signalling
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top