Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
MACX MCR-SL-CAC-5-I-UP - MACX MCR-SL-CAC- 5-I-UP 2810625 PHOENIX CONTACT Current transducers
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

MACX MCR-SL-CAC-5-I-UP

MACX MCR-SL-CAC- 5-I-UP 2810625 PHOENIX CONTACT Current transducers

$0.00 USD
3654 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: < 3.4 W (230 V AC)
Ghi chú: When being exposed to interference, there may be minimal deviations.
Màu sắc: gray (RAL 7042)
Độ sâu: 114.5 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
< 3.4 W (230 V AC)
Ghi chú When being exposed to interference, there may be minimal deviations.
Màu sắc gray (RAL 7042)
Độ sâu 114.5 mm
Chiều rộng 22.5 mm
Chiều cao 104 mm
Gợn sóng < 10 mVPP(500 Ω / 20 mA)
Độ cao ≤ 2000 m
Bình luận Criterion A
Ghi chú của EMC EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Loại đường cong Sine
Giấy chứng nhận CE-compliant
Loại sản phẩm Current transducer
Ren vít M3
Điện áp thử nghiệm 4 kV AC (50 Hz, 60 s)
Loại lắp đặt DIN rail mounting
Nhận dạng  II 3 G Ex nA IIC T4 Gc X
phát thải tiếng ồn EN 61000-6-4
Khả năng chống nhiễu EN 61000-6-2
Hiển thị trạng thái LED red (error), LED green (ready)
Sức mạnh bùng nổ 20 x IN(1 s)
Trở kháng đầu vào < 50 mΩ
Sửa đổi bài báo 14
Vật liệu xây nhà Polyamide PA non-reinforced
Điện áp không tải 15 V
Mức độ ô nhiễm 2
Chiều dài tước 8 mm
Phương thức kết nối Screw connection
Vị trí lắp đặt any
Khả năng quá tải 2 x IN (continuous)
Mức tiêu thụ điện năng < 0.8 W (24 V DC)
Mô-men xoắn siết chặt 0.5 Nm ... 0.6 Nm
Mạch bảo vệ Surge protection; 35 V suppressor diode
Phạm vi dòng điện đầu vào 0 A AC ... 1 A AC (configurable)
Mức độ bảo vệ IP20
Tần số danh nghĩa fN 50 Hz
Loại quá áp III
Phạm vi điện áp nguồn 19.2 V AC/DC ... 253 V AC/DC
Tín hiệu đầu vào điện áp ≤ 300 V AC
Tín hiệu đầu ra hiện tại 0 mA ... 20 mA (configurable)
Tiêu chuẩn/quy định EN 61000-4-2
Giới hạn tần số (3 dB) approx. 3 Hz
Đáp ứng từng bước (10-90%) ≤ 300 ms
Mức tiêu thụ dòng điện tối đa < 33 mA (24 V DC)
Điện áp cách điện định mức 300 V AC (to earth)
Có thể cấu hình/lập trình Via DIP switches
Phạm vi đo tần số 45 Hz ... 65 Hz
Tín hiệu đầu ra dòng điện tối đa 25 mA
Lỗi truyền tải tối đa ≤ 0.5 % (of nominal range value under nominal conditions)
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 14
bảo vệ chống đảo cực yes
Tiết diện dây dẫn cứng 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Tương thích điện từ Conformance with EMC directive
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -20 °C ... 65 °C
Dòng điện tải/đầu ra < 500 Ω (20 mA)
Hệ số nhiệt độ tối đa < 0.02 %/K
Tiết diện dây dẫn mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Hệ số nhiệt độ, điển hình < 0.015 %/K
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C (-40 °F ... 185 °F)
Công suất tiêu tán tối đa trong điều kiện định mức < 0.9 W (24 V DC)

Mô tả sản phẩm

Current converter for 1 A and 5 A AC, output signal 0...20 mA or 4...20 mA, configurable via DIP switch with LED service status signalling
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top