| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356579162 |
| Mã đơn hàng | 2308124 |
| Trang danh mục | Page 166 (C-5-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85437090 |
| Tuân thủ (Dữ liệu chung) | CE-compliant |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 125 mm |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 80 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 70 mm |
| Sự phù hợp (Điều kiện môi trường xung quanh) | CE-compliant |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 220.200 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -20 °C ... 70 °C |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành