| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Độ sâu (EF000049) | 80 mm |
| Chiều rộng (EF000008) | 252 mm |
| Chiều cao (EF000040) | 56 mm |
| Vật liệu xây nhà (EF001596) | Plastic |
| Đường kính lỗ mở (EF000243) | 22.5 mm |
| Vỏ bọc màu (EF001373) | Grey |
| Chất lượng vật liệu xây nhà (EF024143) | Other |
| Loại hình xây dựng nhà ở (EF004008) | Surface mounting housing |
| Mức độ bảo vệ (IP) (EF005474) | IP66 |
| Mức độ bảo vệ (NEMA) (EF011959) | 4X |
| Số lượng vị trí chỉ huy (EF001372) | 6 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành