Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
LUMGATE 347 2DI/2DOR/1AO - LUMGATE 347 2DI/2DOR/1AO 2404294 PHOENIX CONTACT Interface for coupling and diagnosis of drivers LED to the ..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

LUMGATE 347 2DI/2DOR/1AO

LUMGATE 347 2DI/2DOR/1AO 2404294 PHOENIX CONTACT Interface for coupling and diagnosis of drivers LED to the ..

$0.00 USD
4393 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
EAN: Four trillion fifty five billion six hundred twenty six million three hundred sixty four thousand seven hundred four
Thứ tự khóa: Two million four hundred four thousand two hundred ninety four
Bán hàng chủ lực: DRGAAB -
Đơn vị đóng gói: 1 pcs
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
EAN Four trillion fifty five billion six hundred twenty six million three hundred sixty four thousand seven hundred four
Thứ tự khóa Two million four hundred four thousand two hundred ninety four
Bán hàng chủ lực DRGAAB -
Đơn vị đóng gói 1 pcs
Tên (Tổng quan) Bus remote
(Đầu ra tương tự) Resistance to vibrations according to en 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g, 150 Hz
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001601
ETIM 6.0 (eCl@ss) EC001601
ETIM 7.0 (eCl@ss) EC001601
eCl@ss 6.0 (Xếp hạng) Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred
eCl@ss 7.0 (Xếp hạng) Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred five
eCl@ss 8.0 (Xếp hạng) Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred five
eCl@ss 9.0 (Xếp hạng) Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred five
Độ sâu (Dữ liệu thương mại) 39 mm
Nhập tên (Giao diện) Digital inputs
Chiều rộng (Dữ liệu thương mại) 110,9 mm
Chiều cao (Dữ liệu thương mại) 57,9 mm
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Relay output
Tốc độ truyền tải (Tổng quan) 500 kBaud
Chỉ số bảo vệ (Các biện pháp) IP20 (protected against accidental contacts (according to manufacturer's declaration))
Số lượng mục nhập (Giao diện) 2 (Open-Collector)
(Tiêu chuẩn và quy cách) You will find information about hazardous substances in the manufacturer's declaration in the "Downloads"tab
Dòng điện đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) max. 5 A (max. 3 A per relay)
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 347 V AC (Protection TRIAC NC contact, connection without load)
Loại kết nối (Giao diện) Power base connector PTSM
Điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 277 V AC ... 347 V AC
Áp suất không khí (dịch vụ) (Các phép đo) 78 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above NN)
Trọng lượng đơn vị (không bao gồm bao bì) 193,840 g
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 2 (AC-General Use)
Kiểm tra cơ khí (Đầu ra tương tự) Shock according to en 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g, 11 ms shock pulse in the form of semisinusoide
Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra kỹ thuật số) 4 W (open circuit)
Loại kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Connection by spring
Kích thước tổng thể (Dữ liệu thương mại)
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường) 193,84 g
Nhiệt độ phòng (phục vụ) (Các biện pháp) -40 °C ... 65 °C
Kỹ thuật kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) Connection by spring
Hấp thụ dòng điện (Đầu ra kỹ thuật số) max. 5 A (with connected consumers)
Tên đầu ra (Mô-đun điện tử công suất) Analog output
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) max. 347 V AC (50 Hz ... 60 Hz)
Kiểu lắp đặt (Điều kiện môi trường) Mounting in distribution boxes
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Tiêu chuẩn và quy cách) Space of time for the intended use (FEUP): 50 years
Độ phân giải D/A (Mô-đun điện tử công suất) 8 Bit
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường) Two
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Các biện pháp) 78 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above NN)
Số lượng đầu ra (Mô-đun điện tử công suất) One
Chỉ định chế độ bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Prot. surge
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Bus Error in INTERBUS
Loại kết nối (Mô-đun điện tử công suất) Power base connector PTSM
Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện phục vụ) (Các biện pháp) 5 % ... 90 % (according to DIN en 61131-2)
Dòng điện tín hiệu đầu ra (Mô-đun điện tử công suất) -20 mA (current Sink)
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Các biện pháp) -40 °C ... 80 °C
Chiều dài cáp cho phép (Mô-đun điện tử công suất) max. 0.5 m
Độ ẩm không khí cho phép (khi lưu trữ/vận chuyển) (Các biện pháp) 5 % ... 90 % (according to DIN en 61131-2)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Interface for coupling and diagnosis of drivers LED to the control system of Phoenix Contact.

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top