| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN | Four trillion fifty five billion six hundred twenty six million three hundred sixty four thousand seven hundred four |
| Thứ tự khóa | Two million four hundred four thousand two hundred ninety four |
| Bán hàng chủ lực | DRGAAB - |
| Đơn vị đóng gói | 1 pcs |
| Tên (Tổng quan) | Bus remote |
| (Đầu ra tương tự) | Resistance to vibrations according to en 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g, 150 Hz |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC001601 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC001601 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC001601 |
| eCl@ss 6.0 (Xếp hạng) | Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred |
| eCl@ss 7.0 (Xếp hạng) | Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred five |
| eCl@ss 8.0 (Xếp hạng) | Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred five |
| eCl@ss 9.0 (Xếp hạng) | Twenty seven million two hundred forty two thousand six hundred five |
| Độ sâu (Dữ liệu thương mại) | 39 mm |
| Nhập tên (Giao diện) | Digital inputs |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại) | 110,9 mm |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại) | 57,9 mm |
| Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | Relay output |
| Tốc độ truyền tải (Tổng quan) | 500 kBaud |
| Chỉ số bảo vệ (Các biện pháp) | IP20 (protected against accidental contacts (according to manufacturer's declaration)) |
| Số lượng mục nhập (Giao diện) | 2 (Open-Collector) |
| (Tiêu chuẩn và quy cách) | You will find information about hazardous substances in the manufacturer's declaration in the "Downloads"tab |
| Dòng điện đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 5 A (max. 3 A per relay) |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 347 V AC (Protection TRIAC NC contact, connection without load) |
| Loại kết nối (Giao diện) | Power base connector PTSM |
| Điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) | 277 V AC ... 347 V AC |
| Áp suất không khí (dịch vụ) (Các phép đo) | 78 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above NN) |
| Trọng lượng đơn vị (không bao gồm bao bì) | 193,840 g |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 2 (AC-General Use) |
| Kiểm tra cơ khí (Đầu ra tương tự) | Shock according to en 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g, 11 ms shock pulse in the form of semisinusoide |
| Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra kỹ thuật số) | 4 W (open circuit) |
| Loại kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | Connection by spring |
| Kích thước tổng thể (Dữ liệu thương mại) | |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường) | 193,84 g |
| Nhiệt độ phòng (phục vụ) (Các biện pháp) | -40 °C ... 65 °C |
| Kỹ thuật kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) | Connection by spring |
| Hấp thụ dòng điện (Đầu ra kỹ thuật số) | max. 5 A (with connected consumers) |
| Tên đầu ra (Mô-đun điện tử công suất) | Analog output |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 347 V AC (50 Hz ... 60 Hz) |
| Kiểu lắp đặt (Điều kiện môi trường) | Mounting in distribution boxes |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Tiêu chuẩn và quy cách) | Space of time for the intended use (FEUP): 50 years |
| Độ phân giải D/A (Mô-đun điện tử công suất) | 8 Bit |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường) | Two |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Các biện pháp) | 78 kPa ... 106 kPa (up to 2000 m above NN) |
| Số lượng đầu ra (Mô-đun điện tử công suất) | One |
| Chỉ định chế độ bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) | Prot. surge |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Bus Error in INTERBUS |
| Loại kết nối (Mô-đun điện tử công suất) | Power base connector PTSM |
| Độ ẩm không khí cho phép (trong điều kiện phục vụ) (Các biện pháp) | 5 % ... 90 % (according to DIN en 61131-2) |
| Dòng điện tín hiệu đầu ra (Mô-đun điện tử công suất) | -20 mA (current Sink) |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Các biện pháp) | -40 °C ... 80 °C |
| Chiều dài cáp cho phép (Mô-đun điện tử công suất) | max. 0.5 m |
| Độ ẩm không khí cho phép (khi lưu trữ/vận chuyển) (Các biện pháp) | 5 % ... 90 % (according to DIN en 61131-2) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành