Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
LUMGATE 277 2DOR/1AO DALI - LUMGATE 277 2DOR/1AO DALI 1274016 PHOENIX CONTACT The Lumgate 277 2DOR/1AO DALI intelligent lighting control..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

LUMGATE 277 2DOR/1AO DALI

LUMGATE 277 2DOR/1AO DALI 1274016 PHOENIX CONTACT The Lumgate 277 2DOR/1AO DALI intelligent lighting control..

$325.08 USD
78 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
: max. 40 mA
Kiểu: Stand-Alone
Độ sâu: 30 mm
Chiều rộng: 124 mm
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
max. 40 mA
Kiểu Stand-Alone
Độ sâu 30 mm
Chiều rộng 124 mm
Chiều cao 79 mm
Chỉ định Device supply
Chẩn đoán Bus error in INTERBUS
Tên đầu ra Analog voltage output
Loại sản phẩm Gateways/Proxies
Mã định danh (hệ thập lục phân) 33
Loại lắp đặt Mounting in enclosure (control box)
Mã định danh (dec.) 51
Dòng điện đầu ra max. 8 A (max. 5 A per relay, resistive load for applications with UL/CSA approval)
Điện áp đầu ra 250 V AC (Soft start function to reduce the inrush current of the LED drivers, not suitable for inductive loads)
Dòng sản phẩm Stand-Alone
Điện áp nguồn max. 250 V AC (Class II / EN 61347)
Số kênh 1
Mức độ ô nhiễm 2
Chiều dài tước 10 mm
Phương thức kết nối Push-in spring connection
Tiết diện ngang AWG (converted acc. to IEC)
Số lượng đầu ra 1
Khu vực nhập địa chỉ 16 bit
Tốc độ truyền tải 500 kBaud
Loại hình bảo vệ Overload protection
Mức tiêu thụ hiện tại max. 8 A (with active consumers)
Bản vẽ kích thước
Khu vực địa chỉ đầu ra 16 bit
Mức độ bảo vệ IP20 (touch-proof (per manufacturer's declaration))
Thông báo chẩn đoán Bus error in INTERBUS
Loại quá áp III
Phạm vi điện áp nguồn 110 V AC ... 277 V AC -13 % ... +6 %
Tín hiệu đầu ra hiện tại max. -20 mA (Current sink)
Tín hiệu điện áp đầu ra 1 V ... 10 V
Điện áp đầu ra danh nghĩa max. 277 V AC (50 Hz ... 60 Hz)
Áp suất không khí (hoạt động) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ phân giải bộ chuyển đổi D/A 8 bit
Chiều dài cáp cho phép max. 0.5 m
Tiết diện dây dẫn AWG 24 ... 12
Lưu ý về phương thức kết nối Use copper wire, that is approved up to 85°C.
Tiết diện dây dẫn, cứng 0.34 mm² ... 4 mm²
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) -40 °C ... 65 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) 5 % ... 95 % (up to 45°C in accordance with EN 60068-2-78:2013)
Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo 0.2 mm² ... 2.5 mm²
Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) -40 °C ... 85 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) 5 % ... 90 % (according to DIN EN 61131-2, non-condensing, no ice formation)

Mô tả sản phẩm

Luminaire control unit for controlling LED drivers, 110 V ... 277 V input voltage, 2 relay outputs, 8 A load current, up to 8 LED drivers can be controlled, 10 V analog interface, DALI interface, meas
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top