| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| max. 40 mA | |
| Kiểu | Stand-Alone |
| Độ sâu | 30 mm |
| Chiều rộng | 124 mm |
| Chiều cao | 79 mm |
| Chỉ định | Device supply |
| Chẩn đoán | Bus error in INTERBUS |
| Tên đầu ra | Analog voltage output |
| Loại sản phẩm | Gateways/Proxies |
| Mã định danh (hệ thập lục phân) | 33 |
| Loại lắp đặt | Mounting in enclosure (control box) |
| Mã định danh (dec.) | 51 |
| Dòng điện đầu ra | max. 8 A (max. 5 A per relay, resistive load for applications with UL/CSA approval) |
| Điện áp đầu ra | 250 V AC (Soft start function to reduce the inrush current of the LED drivers, not suitable for inductive loads) |
| Dòng sản phẩm | Stand-Alone |
| Điện áp nguồn | max. 250 V AC (Class II / EN 61347) |
| Số kênh | 1 |
| Mức độ ô nhiễm | 2 |
| Chiều dài tước | 10 mm |
| Phương thức kết nối | Push-in spring connection |
| Tiết diện ngang AWG | (converted acc. to IEC) |
| Số lượng đầu ra | 1 |
| Khu vực nhập địa chỉ | 16 bit |
| Tốc độ truyền tải | 500 kBaud |
| Loại hình bảo vệ | Overload protection |
| Mức tiêu thụ hiện tại | max. 8 A (with active consumers) |
| Bản vẽ kích thước | |
| Khu vực địa chỉ đầu ra | 16 bit |
| Mức độ bảo vệ | IP20 (touch-proof (per manufacturer's declaration)) |
| Thông báo chẩn đoán | Bus error in INTERBUS |
| Loại quá áp | III |
| Phạm vi điện áp nguồn | 110 V AC ... 277 V AC -13 % ... +6 % |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại | max. -20 mA (Current sink) |
| Tín hiệu điện áp đầu ra | 1 V ... 10 V |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa | max. 277 V AC (50 Hz ... 60 Hz) |
| Áp suất không khí (hoạt động) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ phân giải bộ chuyển đổi D/A | 8 bit |
| Chiều dài cáp cho phép | max. 0.5 m |
| Tiết diện dây dẫn AWG | 24 ... 12 |
| Lưu ý về phương thức kết nối | Use copper wire, that is approved up to 85°C. |
| Tiết diện dây dẫn, cứng | 0.34 mm² ... 4 mm² |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -40 °C ... 65 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) | 5 % ... 95 % (up to 45°C in accordance with EN 60068-2-78:2013) |
| Tiết diện dây dẫn, mềm dẻo | 0.2 mm² ... 2.5 mm² |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) | -40 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) | 5 % ... 90 % (according to DIN EN 61131-2, non-condensing, no ice formation) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành