Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
LUMGATE 277 2DI/2DOR/1AO - LUMGATE 277 2DI/2DOR/1AO 2400328 PHOENIX CONTACT Interface
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

LUMGATE 277 2DI/2DOR/1AO

LUMGATE 277 2DI/2DOR/1AO 2400328 PHOENIX CONTACT Interface

$0.00 USD
3849 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626043586
Mã đơn hàng: 2400328
Độ sâu (Ghi chú): 39 mm
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626043586
Mã đơn hàng 2400328
Độ sâu (Ghi chú) 39 mm
Đơn vị đóng gói 1 pc
Chiều rộng (Ghi chú) 110.9 mm
Chiều cao (Ghi chú) 57.9 mm
(Đầu ra tương tự) Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g, 150 Hz
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85365080
Tên gọi (Tổng quát) Remote bus
Tên đầu vào (Giao diện) Digital inputs
Bản vẽ kích thước (Lưu ý)
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) Relay output
Tốc độ truyền động (Tổng quát) 500 kBaud
Số lượng đầu vào (Giao diện) 2 (Open Collector)
Phương thức kết nối (Giao diện) Header for PTSM connectors
Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) 192.6 g
Dòng điện đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) max. 8 A (max. 5 A per relay)
Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 250 V AC (TRIAC protection of the N/C contact, load-free switching)
Điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) max. 250 V AC (Class II / EN 61347)
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP20 (touch-proof (per manufacturer's declaration))
Kiểm tra cơ học (Đầu ra tương tự) Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse
Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) Spring-cage connection
Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) Mounting in enclosure (control box)
Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) 2 (AC General Use)
Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra kỹ thuật số) 2 W (No-load)
Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) Surge protection
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 192.600 g
Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) max. 8 A (with active consumers)
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) 110 V AC ... 277 V AC -13 % ... +6 % (Following consultation with the manufacturer, Class I/UL 508)
Công nghệ kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) Spring-cage connection
Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) max. 277 V AC (50 Hz ... 60 Hz)
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 2
Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) Bus error in INTERBUS
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 65 °C
Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level)
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) 5 % ... 90 % (according to DIN EN 61131-2)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Tên đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Analog output
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) -40 °C ... 80 °C
Độ phân giải D/A (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 8 bit
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) 5 % ... 90 % (according to DIN EN 61131-2)
Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) Header for PTSM connectors
Số lượng đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) 1
Tín hiệu đầu ra hiện tại (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) -20 mA (Current sink)
Chiều dài cáp cho phép (Cấp nguồn cho mạch điện tử của mô-đun) max. 0.5 m

Mô tả sản phẩm

Interface for coupling LED drivers to the Phoenix Contact control system.
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top