| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626043586 |
| Mã đơn hàng | 2400328 |
| Độ sâu (Ghi chú) | 39 mm |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Chiều rộng (Ghi chú) | 110.9 mm |
| Chiều cao (Ghi chú) | 57.9 mm |
| (Đầu ra tương tự) | Vibration resistance in acc. with EN 60068-2-6/IEC 60068-2-6 5g, 150 Hz |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85365080 |
| Tên gọi (Tổng quát) | Remote bus |
| Tên đầu vào (Giao diện) | Digital inputs |
| Bản vẽ kích thước (Lưu ý) | |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Tên đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | Relay output |
| Tốc độ truyền động (Tổng quát) | 500 kBaud |
| Số lượng đầu vào (Giao diện) | 2 (Open Collector) |
| Phương thức kết nối (Giao diện) | Header for PTSM connectors |
| Khối lượng tịnh (Điều kiện môi trường xung quanh) | 192.6 g |
| Dòng điện đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 8 A (max. 5 A per relay) |
| Điện áp đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 250 V AC (TRIAC protection of the N/C contact, load-free switching) |
| Điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) | max. 250 V AC (Class II / EN 61347) |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP20 (touch-proof (per manufacturer's declaration)) |
| Kiểm tra cơ học (Đầu ra tương tự) | Shock in acc. with EN 60068-2-27/IEC 60068-2-27 30g, 11 ms period, half-sine shock pulse |
| Phương thức kết nối (Đầu vào kỹ thuật số) | Spring-cage connection |
| Loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | Mounting in enclosure (control box) |
| Số lượng đầu ra (Đầu vào kỹ thuật số) | 2 (AC General Use) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Đầu ra kỹ thuật số) | 2 W (No-load) |
| Loại bảo vệ (Đầu vào kỹ thuật số) | Surge protection |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 192.600 g |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Kích thước) | 70 kPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Đầu ra kỹ thuật số) | max. 8 A (with active consumers) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Dải điện áp nguồn (Đầu ra kỹ thuật số) | 110 V AC ... 277 V AC -13 % ... +6 % (Following consultation with the manufacturer, Class I/UL 508) |
| Công nghệ kết nối (Đầu ra kỹ thuật số) | Spring-cage connection |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa (Đầu vào kỹ thuật số) | max. 277 V AC (50 Hz ... 60 Hz) |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Thông báo chẩn đoán (Điều kiện môi trường) | Bus error in INTERBUS |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 65 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Kích thước) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 3000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Kích thước) | 5 % ... 90 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Tên đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Analog output |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | -40 °C ... 80 °C |
| Độ phân giải D/A (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 8 bit |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Kích thước) | 5 % ... 90 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Phương pháp kết nối (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | Header for PTSM connectors |
| Số lượng đầu ra (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | 1 |
| Tín hiệu đầu ra hiện tại (Nguồn cấp điện cho mạch điện tử của mô-đun) | -20 mA (Current sink) |
| Chiều dài cáp cho phép (Cấp nguồn cho mạch điện tử của mô-đun) | max. 0.5 m |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành