| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 1000 mm |
| Đặc trưng | |
| Lợi ích: (Tính năng) | Ready to use cables, simplifying the procurement and ensuring that the lights can be installed easily. |
| Tính năng: (Các tính năng) | Interconnecting cable for enclosure lights, LTLN. |
| Ưu điểm: (Tính năng) | Off the shelf solution, the cable easily connects multiple enclosure lights together. |
| Tài liệu (PDF) (Đặc điểm) | EAC |
| Phê duyệt: (Dữ liệu kỹ thuật) | CE, EAC. |
| Mô tả: (Dữ liệu kỹ thuật) | Plug-in connecting cable between LTLN light units. |
| Số lượng đóng gói: (Thông số kỹ thuật) | 5 pieces. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành