| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Laser sheet |
| Màu sắc | aluminum color |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chu kỳ | 2 |
| Chiều dài | 30 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Tổng quan | Depending on the actuator or annunciator that requires identification, it may cover the first line of the marking field. Please take this into account when creating the identification. |
| IRM 901 | Test passed |
| IRM 902 | Test passed |
| Vật liệu | Aluminum |
| Thủ tục | A |
| Các thành phần | free from silicone, halogen, and cadmium |
| Loại sản phẩm | Device marking |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Đường kính lỗ | 22.50 mm |
| Loại lắp đặt | insert |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Khả năng chống lau chùi | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Độ bền vật liệu | 0.80 mm |
| Lĩnh vực ứng dụng | SIEMENS: Command and signaling devices, Ø 22 mm, SIRIUS ACT |
| Công nghệ nhận dạng | Direct laser marking |
| Xếp hạng 225 °C (250 °C) | Test passed |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 15 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -25 °C ... 120 °C (At temperatures above 80 °C there might be a slight change to the material surface) |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 50 % |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 23 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành