| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Cân nặng | g |
| Mã HS | 85389099 |
| ETIM 8.0 | |
| Mã đơn hàng | LPXAU01 |
| Khối lượng [g] | 5.74 |
| Thể tích [cm³] | 8.4 |
| Mã vạch [EAN13] | 8013975237588 |
| Số lượng mỗi gói | 20 |
| Tên gọi sản phẩm | |
| Kích thước bao bì [mm] | 120X140X010 |
| Chỉ định loại sản phẩm | |
| Số lượng gói hàng nhiều lần trong một đơn hàng | 10 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành