| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (LPCS330R622E) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (LPCS330R622E) | LPCS330R622E |
| Khối lượng [g] (LPCS330R622E) | 60 |
| Thể tích [cm³] (LPCS330R622E) | 146.25 |
| Mã vạch [EAN13] (LPCS330R622E) | 8013975322826 |
| Số lượng mỗi gói (LPCS330R622E) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (LPCS330R622E) | 050X065X045 |
| Số lượng gói hàng nhiều trong một đơn đặt hàng (LPCS330R622E) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành