| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Máy dò rò rỉ LKD) | SEMICONDUCTORR134a/R404a/NH3 - R290/R600a |
| Khí gas (Máy dò rò rỉ LKD) | R744-CO2 |
| Mẫu (Máy dò rò rỉ LKD) | LKD 110 CO2 12/24V. IP41 |
| NGUỒN ĐIỆN (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 12/24Vc/a ±20% 50/60 Hz |
| CÒI BÁO ĐỘNG (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | If |
| Rơle (Bộ dò rò rỉ LKD) | 1 |
| Độ IP (Máy dò rò rỉ LKD) | IP41 |
| Tài liệu tham khảo (Máy dò rò rỉ LKD) | LKD41CO2XR400 |
| KẾT NỐI (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 1 RS485 for connection to supervisor Modbus only in the corresponding model (see) |
| Options Gas (Máy dò rò rỉ LKD) | R744-CO2 |
| BẢO VỆ IP (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | IP41 (TN applications) — IP66 (applications BT) |
| ĐẦU RA TƯƠNG TỰ (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 0-5V, 1-5V, 0-10V, 2-10V, 4-20mA |
| PHẠM VI ĐỘ ẨM (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 0 ... 95% (without condensation) |
| THỜI GIAN ĐẶT LẠI (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 600 sec. |
| Điện áp nguồn (Máy dò rò rỉ LKD) | 24 Vac/vdc, 12 Vac/vdc |
| ĐẦU RA KỸ THUẬT SỐ (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 1 relay 1A/24Vc/a |
| CHỈ THỊ LỖI (CÁC THIẾT BỊ PHÁT HIỆN RÒ RỈ LKD) | Red LED ON - green LED OFF |
| KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | IP41: 86x142x53 - 180 gramsIP66: 175x165x82 - 629 grams |
| PHẠM VI NHIỆT ĐỘ (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | IP41: -20ºC ... +50 ° C — IP66: -40ºC ... +50ºC |
| Ngưỡng báo động T50 (Máy dò rò rỉ LKD) | 76 ppm |
| Ngưỡng báo động T90 (Máy dò rò rỉ LKD) | 215 ppm |
| LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG TIÊU BIỂU (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | R134a: 0...1,000 ppm – R404a: 0...1,000 ppmR290: 0...2,000 ppm – R600a: 0...2,000 ppmNH3: 0...1,000 and 0...10,000 ppm |
| Chế độ cảnh báo trễ có thể lựa chọn (Máy dò rò rỉ LKD) | 0, 1, 5, 10min |
| TUỔI THỌ CỦA CẢM BIẾN (CÁC THIẾT BỊ PHÁT HIỆN RÒ RỈ LKD) | 5-8 years |
| CÔNG SUẤT TIÊU THỤ (Ở ĐIỆN ÁP 12V) (MÁY DÒ RÒ RỈ LKD) | 153mA |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành