| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN: | 5414363028314 |
| Mã số thuế quan hải quan: | 8203208000 |
| UPC: (Thông tin bao bì) | 786210595405 |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm: (Đặt hàng) | .01 lb4.535 g |
| Đơn vị đóng gói cấp 2: (Kích thước) | 1 piece |
| Chiều rộng gói hàng cấp 2: (Kích thước) | 7.1 in180 mm |
| Ứng dụng: (Thông tin container) | For Ball-Lock Stainless Steel Cable Ties |
| Loại tay cầm: (Thông tin thùng chứa) | Palm Grip |
| Chiều cao của kiện hàng cấp 2: (Kích thước) | 11 in279 mm |
| Tên sản phẩm: (Thông tin bao bì) | APPLICATION TOOLING |
| Loại sản phẩm: (Thông tin bao bì) | Hand Installation and Tensioning Tool |
| Nhãn hiệu/Thương hiệu: (Thông tin trên bao bì) | Ty-Rap |
| Chiều rộng dây buộc cáp: (Thông tin trên bao bì) | 0.181 to 0.311 in4.6 to 7.9mm |
| Chức năng đặc biệt: (Thông tin về container) | Manual Cutting (by twisting the tool) |
| Chất liệu dây buộc cáp: (Thông tin trên bao bì) | Stainless Steel |
| Số lượng pin: (Thông tin trên bao bì) | 0 |
| Kích thước gói hàng cấp 2: Chiều sâu/Chiều dài: (Kích thước) | 5.9 in150 mm |
| Hướng dẫn và tài liệu: (Thông tin bổ sung) | L-600 |
| ETIM 6: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| ETIM 7: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | EC000453 - Cable tie tool |
| UNSPSC: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 27112410 |
| Bảng dữ liệu, Thông tin kỹ thuật: (Thông tin bổ sung) | L-600 |
| Danh mục WEEE: (Giấy chứng nhận và Tuyên bố (Số tài liệu)) | Product Not in WEEE Scope |
| Mã danh mục chi tiết IDEA (IGCC): (Chứng chỉ và Tuyên bố (Số tài liệu)) | 2270 >> Cable tie gun |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành