| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (KBP2L11) | 85365080 |
| Mã đặt hàng (KBP2L11) | KBP2L11 |
| Khối lượng [g] (KBP2L11) | 177 |
| Thể tích [cm³] (KBP2L11) | 644.725 |
| Mã vạch [EAN13] (KBP2L11) | 8013975125465 |
| Số lượng mỗi gói (KBP2L11) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (KBP2L11) | 185X041X085 |
| Số lượng gói hàng nhiều lần cho mỗi đơn đặt hàng (KBP2L11) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành