| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Cable |
| Màu sắc | white (RAL 9010) |
| Chiều dài cáp | 25.00 cm |
| Loại sản phẩm | Coaxial cable |
| Tên cáp/đường dây | Connecting cable |
| Dải tần số | 5 MHz ... 2200 MHz |
| Phương thức kết nối | F connector |
| Đường kính cáp bên ngoài | 5.00 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành