| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EMC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | EN 60947-5-1 |
| Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Approx. 65 g |
| Độ cao (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2,000 m max. |
| K8DS-PU2 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 3-phase, 3-wire mode: 380, 400, 415, 480 VAC |
| Các chỉ số (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Power (PWR): Green LED, relay output (RY): Yellow LED, UNDER: Red |
| Suy hao pha (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.1 s ±0.05 s |
| Thông số đầu vào định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Order code |
| Đặt lại (HYS.) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Hysteresis |
| Chất liệu vỏ hộp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | PC UL94 V-0 |
| Thời gian hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ±50 ms (at 25°C and 65% humidity, rated power supply voltage) |
| Trình tự pha (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.1 s ±0.5 s |
| Tuổi thọ điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 50,000 operations at 5 A, 250 VAC |
| Tần số đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 50/60 Hz (AC power supply) |
| Tuổi thọ cơ học (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 10,000,000 operations |
| Giá trị vận hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 100% operation at set value |
| Độ chính xác lặp lại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating value |
| Phương pháp đặt lại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Automatic reset |
| Tiêu chuẩn an toàn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | UL 508 (Recognition), Korean Radio Waves Act (Act 10564), CSA and CCC |
| Khả năng chịu tải quá mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Continuous input: 500 V |
| Thời gian hoạt động (T) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Undervoltage |
| Chế độ 3 pha 3 dây (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 380, 400, 415, 480 VAC |
| Điện áp đầu vào định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | K8DS-PU1 |
| Nhiệt độ bảo quản (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | −25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Conforming standards |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Terminal section: IP20 |
| Khóa nguồn (LOCK) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.1 s ±0.5 s |
| Dòng điện tiếp xúc tối đa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 5 A |
| Điện áp tiếp xúc tối đa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 250 VAC or 30 VDC |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 80 × 17.5 × 74 |
| Công suất chuyển mạch tối đa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1,250 VA, 150 W |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | −20 to 60°C (with no condensation or icing) |
| Phạm vi dao động điện áp (DƯỚI) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Undervoltage 30 to 25% of rated input voltage |
| Chế độ hoạt động (quá áp hoặc thiếu áp) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating value setting range |
| Rơle đầu ra (1 × SPDT, hoạt động thường đóng) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Resistive load |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành