| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 10 to 100 A AC, 20 to 200 A AC | |
| EMC | EN 60947-5-1 |
| Cân nặng | Approx. 150 g |
| K8AK-AW3 | AC input (45 to 65 Hz) |
| Các chỉ số | Power (PWR): Green LED, relay output (RY): Yellow LED, alarm outputs (ALM): Red LED |
| Vận hành (SV) | Operating value setting range |
| Lỗi lặp lại | Operating value |
| Đặt lại (HYS.) | Hysteresis |
| Vật liệu vỏ hộp | PC and ABS |
| 100 đến 240 VAC | K8AK-AW1 100-240 VAC |
| Thời gian hoạt động | ±50 ms (at 25°C and 65% humidity, rated power supply voltage) |
| Tuổi thọ điện | 50,000 operations at 5 A, 250 VAC or 30 VDC |
| Tuổi thọ cơ học | 10,000,000 operations |
| Công suất hoạt động | Isolated power supply |
| Giá trị hoạt động | 100% operation at set value |
| Phương thức đặt lại | Manual reset/automatic reset (switchable)Manual reset: Turn OFF operating power for 1 s or longer |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL 508 (Recognition), Korean Radio Waves Act (Act 10564), CSA and CCC |
| Đo dòng điện | Supply voltage |
| Khả năng quá tải | K8AK-AW1/-AW2 |
| Thời gian hoạt động (T) | 0.1 to 30 s |
| Biến áp dòng điện | Input range |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | Conforming standards |
| Mức độ bảo vệ | Terminal section: IP20 |
| Dải tần số đầu vào | K8AK-AW1/-AW2 |
| Dòng điện tiếp xúc tối đa | 5 A |
| Điện áp tiếp xúc tối đa | 250 VAC or 30 VDC |
| Phạm vi điện áp hoạt động | 85% to 110% of rated operating voltage |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) | 90 × 22.5 × 100 |
| Dung lượng chuyển mạch tối đa | 1,250 VA, 150 W |
| Tần số nguồn điện định mức | 50/60 Hz±5 Hz (AC power supply) |
| Dòng điện xoay chiều từ 10 đến 100 A, dòng điện xoay chiều từ 20 đến 200 A | 24 VAC/DC |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | -20 to 60°C (with no condensation or icing) |
| Khóa nguồn (LOCK) | 0 to 30 s (The startup lock timer starts when the input has reached approximately 30% or more of the set value.)Note: Enabled only for overcurrent operation |
| 0,1 đến 1 A AC/DC, 0,5 đến 5 A AC/DC | 24 VAC/DC |
| Rơle đầu ra (1 × SPDT, hoạt động thường đóng) | Resistive load |
| 2 đến 20 mA AC/DC, 10 đến 100 mA AC/DC, 50 đến 500 mA AC/DC | 24 VAC/DC |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành