| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | 100-240 VAC models |
| Loại (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | Order code |
| Trọng lượng (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | Approx. 200 g |
| Màn hình (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | 7-segment digital display, character height: 14.2 mm |
| Màn hình hiển thị (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | Supply voltage |
| 24 VAC/VDC (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | 2 relay contact outputs (SPST-NO) |
| Vỏ cứng (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | K32-49HC |
| Màn hình Zero (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | Leading zeros are not displayed |
| Chức năng giữ (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | Max. hold (maximum value), min. hold (minimum value) |
| Đồng hồ đo quy trình (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 100 to 240 VAC |
| Điện áp nguồn (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 100 to 240 VAC |
| Màn hình hiển thị cực tính (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | “-” is displayed automatically with a negative input signal |
| Bảo vệ bộ nhớ (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | Non-volatile memory (EEPROM) (possible to rewrite 100,000 times) |
| Máy đo nhiệt độ (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 100 to 240 VAC |
| Chế độ trễ (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | Programmable with front-panel key inputs (0001 to 9,999) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | Operating: -10 to 55°C (with no condensation or icing)Storage: -25 to 65°C (with no condensation or icing) |
| Mức độ bảo vệ (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | Front-panel: NEMA4X for indoor use (equivalent to IP66)Rear case: IEC standard IP20Terminals: IEC standard IP00 + finger protection (VDE 0106/100) |
| Đồng hồ đo tần số/tốc độ (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 100 to 240 VAC |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 48×96×80 |
| Dải điện áp hoạt động (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 85 to 110% of the rated supply voltage |
| Vỏ mềm chống nước bắn (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | K32-49SC |
| Độ trễ trong các tín hiệu so sánh (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá)) | 1 s max. |
| Mức tiêu thụ điện năng (ở tải tối đa) (Màn hình LCD hiển thị rõ nét với đèn LED 2 màu (đỏ và xanh lá cây)) | 6 VA max. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành