Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
K3HB-PPB 24VAC/VDC - K3HB-PPB 24VAC/VDC K3HB6004C 180119 OMRON PNP Time Intervals
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

K3HB-PPB 24VAC/VDC

K3HB-PPB 24VAC/VDC K3HB6004C 180119 OMRON PNP Time Intervals

$406.81 USD
73 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
B (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Relay
C (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Relay
D (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): NPN open collector
− (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng):
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
B (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Relay
C (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Relay
D (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN open collector
− (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Khe cắm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Input type
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 300 g (base unit only)
Vỏ sau (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IP20
Thiết bị đầu cuối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IP00 + finger protection (VDE0106/100)
24 VAC/VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) K3HB-RPB 24VAC/VDC
Không tiếp xúc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ON residual voltage: 2 V max., OFF leakage current: 0.1 mA max., load current: 4 mA max.Maximum applied voltage: 30 VDC max.
Độ phân giải (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 10,000
Transistor (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN open collector: HH/H/PASS/L/LL
Lỗi đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ±0.5% FS
Phạm vi hiển thị (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) −19,999 to 99,999
Đầu ra tuyến tính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Allowable load impedance
Điện áp từ 100 đến 240 VAC (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) K3HB-CPB 100-240VAC
Phương thức hiển thị (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Negative LCD (backlit LED) display 7-segment digital display(character height: PV: 14.2 mm (green/red); SV: 4.9 mm (green))
Dòng điện tuyến tính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) DC0(4) - 20 mA
Điện áp tuyến tính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) DC0(1) - 5 V, 0 to 10 V
Thông số đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Transistor output
Dòng rò (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 µA max.
BCD + transistor (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN open collector: HH/H/PASS/L/LL
Bảo vệ bộ nhớ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) EEPROM (non-volatile memory), number of rewrites: 100,000
Mức tiêu thụ điện năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 to 240 V: 18 VA max. (max. load), 24 VAC/DC: 11 VA/7 W max. (max. load)
Loại chỉ báo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Input ranges
Bộ thu mở PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5
Đánh giá đầu vào sự kiện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Contact
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Front-panel
Dòng điện tải tối đa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50 mA
Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 to 240 VAC (50/60 Hz), 24 VAC/VDC, DeviceNet power supply: 24 VDC
Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 48×96×100
Được đánh giá dựa trên thông số kỹ thuật hiện tại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5 A
HH/H/LL/L: SPST-NO mỗi loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Cáp đầu ra BCD đặc biệt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) K32-BCD
Tuổi thọ điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100,000 operations
Tuổi thọ cơ học (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5,000,000 operations
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) −10 to 55°C (with no icing or condensation)
Bộ chỉ thị xung xoay K3HB-R (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) No voltage contact: 30 Hz max.Voltage pulse: 50 kHz max.Open collector: 50 kHz max.
Ngõ ra tiếp điểm (tải điện trở) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Rated load
Bộ chỉ thị khoảng thời gian hẹn giờ K3HB-P1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 to 240 VAC
Bộ thu PNP mở: HH/H/PASS/L/LL (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Phạm vi điện áp nguồn cho phép (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 85 to 110% of the rated power supply voltage, DeviceNet power supply: 11 to 25 VDC
Bộ chỉ thị xung đếm lên/xuống K3HB-C1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 24 VAC/VDC

Mô tả sản phẩm

PNP time intervals
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Type of indicator

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top