| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | Cover with bottom cable exit |
| NC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | NO |
| Loại (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | Material |
| 8 VDC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 15 A |
| kim loại (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | AP1-A |
| 14 VDC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 15 A |
| 30 VDC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 6 A |
| 125 VAC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 15 A |
| 125 VDC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 0.5 A3 |
| 250 VAC (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 15 A |
| Độ bền (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | Mechanical |
| Điện (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | 20 operations/min |
| Điện áp định mức (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | Non-inductive load |
| Bộ truyền động loại 1 (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | Order code2 |
| Tải điện trở (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | Lamp load |
| Tốc độ hoạt động (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | Plunger |
| Đầu nối hàn (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | Screw terminal |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa đơn giản) | Operating |
| Tần số hoạt động (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | Mechanical |
| Mức độ bảo vệ (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | IP00 |
| Dành cho các mẫu đầu nối hàn (Công tắc giới hạn với vỏ nhựa cơ bản) | for screw terminal models |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành