Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
J7KNG-32 24D - J7KNG-32 24D J7KN9478F 197792 OMRON 15KW/32A/AC3DC Low Power Consumption
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

J7KNG-32 24D

J7KNG-32 24D J7KN9478F 197792 OMRON 15KW/32A/AC3DC Low Power Consumption

$89.98 USD
161 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Điện áp cuộn dây (): Suffix to contactor type:
Tấm đánh dấu (): 4-section without marking, divisible
Loại công tắc tơ (): 24
J7KN-24 đến -40 (): 40
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Điện áp cuộn dây () Suffix to contactor type:
Tấm đánh dấu () 4-section without marking, divisible
Loại công tắc tơ () 24
J7KN-24 đến -40 () 40
Hệ thống đánh dấu () Specification
Nắp đầu nối () Specification
AC/DC (Phụ kiện) 230 to 415 V
J7KN-151 đến -176 () One unit for 3 terminals, 2 units for one contactor
J7KN-210 đến -316 () J74KN-LG-11457
Lắp đặt (Phụ kiện) Order code + Order code
Ngang (Phụ kiện) J7KN(G)-10D to -40 + J7KN(G)-10D to -40
J7KNA(-AR) (Phụ kiện) AC/DC
Hệ thống dây dẫn cách điện () Suitable for contactors
J7KN-50 đến -74 (Phụ kiện) 4 to 35
J7KN-10D đến -74 (Phụ kiện) AC/DC
J7KN-151 đến -176 (Phụ kiện) 16 to 120
Bộ phận giảm thanh (Phụ kiện) Type
Dây dẫn đặc hoặc dạng sợi (Phụ kiện) Flexible
3 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2
4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5.5
6 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 4
Các bộ phận khóa liên động cơ khí (phụ kiện) Interlocks contactor with contactor
11 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10
AC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 4
KHÔNG (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NC
5.5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 7.5
7.5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10
14 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5.5
18 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 7.5
22 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 11
24 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 11
32 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 15
40 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 18.5
50 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 22
62 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 30
74 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 37
Dành cho công tắc tơ đảo chiều (2 phần) () J7KN-10D to -22D
115 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 55
150 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 75
175 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 90
210 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 110
260 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 132
315 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 160
450 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 250
550 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 300
700 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 400
860 A (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 500
Đối với tổ hợp sao-tam giác (4 phần) () J7KN-10D to -22D
Nguồn điện xoay chiều (AC) hoặc nguồn điện một chiều (DC) (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) 3
Hướng dẫn vận hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Poles
AC và DC2 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 90 A
AC và DC4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 150 A
J7KN-24 đến -74 + J7KN-24 đến -74 (Phụ kiện) J74KN-C-ML
Thích hợp cho: (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) AC15230 VA
J7KN-90 đến -115 + J7KN-90 đến -115 (Phụ kiện) J74KN-D2-ML
J7KN-151 đến -316 + J7KN-151 đến -316 (Phụ kiện) J74KN-E-ML
380 V 400 V 415 V kW (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) AC1400 VkW
J7KN-10D... đến -74... (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3
J7KN-24... đến -115... (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3
J7KN-151... đến -316... (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3
J7KN-450... đến -860... (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3
Khối tiếp điểm phụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Rated operational current
Công tắc tơ động cơ điện từ DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 A
Bộ tiếp điểm mô tơ điện từ DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 A
Các đầu nối bổ sung một cực. Thích hợp cho công tắc tơ (phụ kiện). Cable cross-sectionsto clamp (mm2)

Mô tả sản phẩm

Contactor, DC-operated (3VA), 3-pole, 32 A/15 kW AC3
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Operation

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top