| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Cột | |
| Phụ kiện | |
| Tên tính năng | Feature Value |
| Dùng với | |
| Dòng sản phẩm | |
| Dòng điện định mức | In |
| Thích hợp cho số lượng cột | |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động tối đa. | |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động tối thiểu. | |
| Thông tin về thiết bị được cung cấp | |
| Dữ liệu kỹ thuật để xác minh thiết kế | |
| Thích hợp cho số lượng cột (EF001589) | 4 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành