| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626185026 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2402979 |
| (Trưng bày) | Microphone |
| Trang danh mục | Page 41 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 4 GB DDR3 SODIMM |
| Âm thanh (Màn hình) | Integrated stereo loudspeakers |
| (Cung cấp thiết bị) | No hazardous substances above threshold values |
| Camera (Màn hình) | 5 megapixels with mechanical autofocus |
| Làm mát (Màn hình) | active |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 1x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Intel®Celeron®2980U 1,60 Ghz |
| Mã số thuế quan hải quan | 84713000 |
| Màn hình (Kích thước) | 33.8 cm/13.3" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 2x USB 3.0 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | 2.5" SSD, 120 GB (SATA) |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 1800 g |
| Card đồ họa (Màn hình) | Intel®HD Graphics |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cung cấp thiết bị) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®Embedded Standard 7 (64-Bit) |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Mobile application |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | projective-capacitive, ten-touch control |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 (on the front), IP53 (on the back) |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 1920 x 1080 Pixel(s) (Full HD) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | > 50000 h |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 2,200.000 g |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 20 V/3.5 A external |
| Công nghệ pin (Điều kiện môi trường xung quanh) | Lithium-Ion (Smart battery) |
| Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) | 6 additional keys (on/off button, software keyboard, switch task Alt + ESC, right mouse button, user-specific function, SHIFT key (brightness and volume)) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 40 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Số lượng khe cắm pin (Điều kiện môi trường xung quanh) | 2 |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 356 mm x 262 mm x 42 mm (73 mm with folded-out supporting feet) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành